Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.95
24%
Sở hữu bóng
76%
1
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
13
Tổng số cú sút
10
3
Những cú sút vào khung thành
4
6
Sút xa khung thành
4
8
Cú sút trong Vùng
6
5
Cú sút ngoài Vùng
4
0.47
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.26
4
Cú sút bị chặn
2
0
Bàn thắng bằng đầu
1
12
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
26
2
Việt vị
7
5
Đá phạt
11
4
Đá phạt góc
4
17
Ném biên
18
11
Fouls
5
0
Lỗi dẫn đến cú sút
2
1
Thẻ vàng
0
1
Thẻ đỏ
0
39
Trận đấu tay đôi thắng
46
8/13 (62%)
Tranh bóng
8/12 (67%)
9
Cắt bóng
5
146/224 (65%)
Đường chuyền
640/723 (89%)
13/54 (24%)
Đường Chuyền Dài
23/41 (56%)
29/48 (60%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
194/250 (78%)
0.2
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
1.54
1/12 (8%)
Chuyền bóng
5/25 (20%)
3
Cứu thua
3
1.26
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.47
0.26
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.47
0.98
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.17
24%
Sở hữu bóng
76%
1
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
11
Tổng số cú sút
3
3
Những cú sút vào khung thành
1
5
Sút xa khung thành
1
7
Cú sút trong Vùng
2
4
Cú sút ngoài Vùng
1
0.47
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.11
3
Cú sút bị chặn
1
8
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
11
0
Việt vị
3
3
Đá phạt
7
1
Đá phạt góc
0
8
Ném biên
9
7
Fouls
3
0
Lỗi dẫn đến cú sút
2
1
Thẻ vàng
0
1
Thẻ đỏ
0
22
Trận đấu tay đôi thắng
24
4/6 (67%)
Tranh bóng
1/3 (33%)
4
Cắt bóng
1
64/102 (63%)
Đường chuyền
286/331 (86%)
3/25 (12%)
Đường Chuyền Dài
14/24 (58%)
13/25 (52%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
62/94 (66%)
0.14
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.28
1/5 (20%)
Chuyền bóng
2/10 (20%)
1
Cứu thua
3
0.11
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.47
0.11
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.47
0.06
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.78
24%
Sở hữu bóng
76%
0
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
2
Tổng số cú sút
7
0
Những cú sút vào khung thành
3
1
Sút xa khung thành
3
1
Cú sút trong Vùng
4
1
Cú sút ngoài Vùng
3
0
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.15
1
Cú sút bị chặn
1
0
Bàn thắng bằng đầu
1
4
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
15
2
Việt vị
4
2
Đá phạt
4
3
Đá phạt góc
4
9
Ném biên
9
4
Fouls
2
17
Trận đấu tay đôi thắng
22
4/7 (57%)
Tranh bóng
7/9 (78%)
5
Cắt bóng
4
82/122 (67%)
Đường chuyền
354/392 (90%)
10/29 (34%)
Đường Chuyền Dài
9/17 (53%)
16/23 (70%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
132/156 (85%)
0.06
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
1.26
0/7 (0%)
Chuyền bóng
3/15 (20%)
2
Cứu thua
0
1.15
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0
0.15
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
Trận đấu giữa VfL Bochum và đối thủ từ VfB Stuttgart diễn ra tronggiải đấuGiải DFB tại đấu trường Vonovia Ruhrstadion Ngày chơi: 03.12.2025 12:00 Trọng tài của cuộc chơi là Badstubner, Florian
Tóm tắt các đội tham dự: Đội: VfL Bochum Quốc gia: Đức Huấn luyện viên: Rosler, Uwe Đội quân:
Horn, Timo
Strompf, Philipp
Sissoko, Ibrahima
Watjen, Kjell
Loosli, Noah
Onyeka, Francis
Pannewig, Mats Henry
Alfa-Ruprecht, Farid
Wittek, Maximilian
Lenz, Cajetan Benjamin
Morgalla, Leandro
Đội: VfB Stuttgart Quốc gia: Đức Huấn luyện viên: Hoeness, Sebastian Đội quân:
Bredlow, Fabian
Hendriks, Ramon
Stiller, Angelo
Mittelstadt, Maximilian
El Khannouss, Bilal
Karazor, Atakan
Leweling, Jamie
Assignon, Lorenz
Chabot, Julian
Undav, Deniz
Jeltsch, Finn
Theo dõi kết quả các trận đấu giữa VfL Bochum - VfB Stuttgart. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải DFB, lịch thi đấu Giải DFB trên fscore-vn.com