Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.46
44%
Sở hữu bóng
56%
6
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
13
Tổng số cú sút
10
7
Những cú sút vào khung thành
5
4
Sút xa khung thành
3
8
Cú sút trong Vùng
4
5
Cú sút ngoài Vùng
6
3.66
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.49
2
Cú sút bị chặn
2
1
Bàn thắng bằng đầu
0
21
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
18
4
Việt vị
2
16
Đá phạt
16
6
Đá phạt góc
3
17
Ném biên
27
16
Fouls
16
0
Lỗi dẫn đến cú sút
1
0
Sai lầm dẫn đến bàn thua
1
3
Thẻ vàng
0
48
Trận đấu tay đôi thắng
48
11/17 (65%)
Tranh bóng
7/9 (78%)
13
Cắt bóng
13
207/264 (78%)
Đường chuyền
275/341 (81%)
21/43 (49%)
Đường Chuyền Dài
27/58 (47%)
65/95 (68%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
54/81 (67%)
1.4
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.73
4/11 (36%)
Chuyền bóng
1/11 (9%)
4
Cứu thua
1
1.49
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
3.66
0.49
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-2.34
0.24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.06
54%
Sở hữu bóng
46%
0
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
3
Tổng số cú sút
6
0
Những cú sút vào khung thành
4
2
Sút xa khung thành
2
1
Cú sút trong Vùng
3
2
Cú sút ngoài Vùng
3
0
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.13
1
Cú sút bị chặn
0
9
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
10
1
Việt vị
2
8
Đá phạt
10
3
Đá phạt góc
3
8
Ném biên
10
10
Fouls
8
2
Thẻ vàng
0
23
Trận đấu tay đôi thắng
29
2/4 (50%)
Tranh bóng
5/7 (71%)
6
Cắt bóng
8
125/157 (80%)
Đường chuyền
101/132 (77%)
10/23 (43%)
Đường Chuyền Dài
12/30 (40%)
40/62 (65%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
28/41 (68%)
0.28
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.32
1/6 (17%)
Chuyền bóng
1/6 (17%)
4
Cứu thua
0
1.13
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0
1.13
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0
2.46
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.4
35%
Sở hữu bóng
65%
6
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
10
Tổng số cú sút
4
7
Những cú sút vào khung thành
1
2
Sút xa khung thành
1
7
Cú sút trong Vùng
1
3
Cú sút ngoài Vùng
3
3.66
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.36
1
Cú sút bị chặn
2
1
Bàn thắng bằng đầu
0
12
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
8
3
Việt vị
0
8
Đá phạt
6
3
Đá phạt góc
0
9
Ném biên
17
6
Fouls
8
0
Lỗi dẫn đến cú sút
1
0
Sai lầm dẫn đến bàn thua
1
1
Thẻ vàng
0
25
Trận đấu tay đôi thắng
19
9/13 (69%)
Tranh bóng
2/2 (100%)
7
Cắt bóng
5
82/107 (77%)
Đường chuyền
174/209 (83%)
11/20 (55%)
Đường Chuyền Dài
15/28 (54%)
25/33 (76%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
26/40 (65%)
1.12
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.41
3/5 (60%)
Chuyền bóng
0/5 (0%)
0
Cứu thua
1
0.36
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
3.66
-0.64
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
Cuộc thi giữa Uzbekistan U17 và đối thủ từ Panama được tổ chức như một phần củagiải đấuGiải vô địch thế giới U17 tại đấu trường Aspire Zone - Pitch 1 Ngày chơi: 11.11.2025 08:30 Trọng tài của cuộc chơi là Derevinskiy, Oleksiy
Tóm tắt các đội: Đội: Uzbekistan U17 Quốc gia: Châu Á Huấn luyện viên: Chigodaev, Sergey Đội quân:
Shokirov, Ibrokhim
Khakimov, Muhammad
Bakhodirkhonov, Muminkhon
Abdukarimov, Miraziz
Musakhanov, Muhammadali
Khabibullaev, Mukhammad
Sodikov, Sayfiddin
Abdumuminov, Azizbek
Erimbetov, Azizbek
Shukurullaev, Abubakir
Khasanov, Sadriddin
Đội: Panama Quốc gia: Panama Huấn luyện viên: Pipino, Leonardo Đội quân:
Aparicio, Adamir Yardian
Ramos Sanjur, Anthony Said
Pacheco, Joseph
Stewart, Shayron
Dominguez, Stephen
Aranda, Pablo
Lopez, Estevis
Olivardia De Orta, Adrian Joel
Tovares, Edgardo
Richards Cedeno, Moises Eliecer
James Rowe, Angel Anmarath
Theo dõi kết quả các trận đấu giữa Uzbekistan U17 - Panama. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải vô địch thế giới U17, lịch thi đấu Giải vô địch thế giới U17 trên fscore-vn.com