Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.48
66%
Sở hữu bóng
34%
5
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
19
Tổng số cú sút
8
7
Những cú sút vào khung thành
3
7
Sút xa khung thành
2
11
Cú sút trong Vùng
5
7
Cú sút ngoài Vùng
3
3.37
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.01
5
Cú sút bị chặn
3
1
Sút trúng cột
0
1
Bàn thắng bằng đầu
0
27
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
15
3
Việt vị
0
11
Đá phạt
8
6
Đá phạt góc
5
15
Ném biên
21
8
Fouls
11
1
Sai lầm dẫn đến bàn thua
0
1
Thẻ vàng
0
43
Trận đấu tay đôi thắng
41
11/17 (65%)
Tranh bóng
9/18 (50%)
5
Cắt bóng
10
542/606 (89%)
Đường chuyền
242/310 (78%)
22/36 (61%)
Đường Chuyền Dài
25/47 (53%)
98/125 (78%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
48/83 (58%)
0.86
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.46
2/14 (14%)
Chuyền bóng
4/12 (33%)
2
Cứu thua
5
1.01
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
3.37
0.01
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
1.37
1.26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.33
66%
Sở hữu bóng
34%
3
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
8
Tổng số cú sút
5
4
Những cú sút vào khung thành
1
2
Sút xa khung thành
1
5
Cú sút trong Vùng
4
3
Cú sút ngoài Vùng
1
1.31
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.8
2
Cú sút bị chặn
3
1
Sút trúng cột
0
1
Bàn thắng bằng đầu
0
13
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
12
1
Việt vị
0
5
Đá phạt
4
3
Đá phạt góc
4
9
Ném biên
14
4
Fouls
5
1
Sai lầm dẫn đến bàn thua
0
1
Thẻ vàng
0
25
Trận đấu tay đôi thắng
22
7/12 (58%)
Tranh bóng
3/8 (38%)
4
Cắt bóng
7
253/296 (85%)
Đường chuyền
108/148 (73%)
12/20 (60%)
Đường Chuyền Dài
12/27 (44%)
44/62 (71%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
27/48 (56%)
0.41
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.26
1/6 (17%)
Chuyền bóng
2/8 (25%)
0
Cứu thua
3
0.8
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.31
-0.2
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.31
1.34
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.15
66%
Sở hữu bóng
34%
2
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
11
Tổng số cú sút
3
3
Những cú sút vào khung thành
2
5
Sút xa khung thành
1
6
Cú sút trong Vùng
1
4
Cú sút ngoài Vùng
2
2.06
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.21
3
Cú sút bị chặn
0
14
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
3
2
Việt vị
0
6
Đá phạt
4
3
Đá phạt góc
1
6
Ném biên
7
4
Fouls
6
18
Trận đấu tay đôi thắng
19
4/5 (80%)
Tranh bóng
6/10 (60%)
1
Cắt bóng
3
289/310 (93%)
Đường chuyền
134/162 (83%)
10/16 (63%)
Đường Chuyền Dài
13/20 (65%)
54/63 (86%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
21/35 (60%)
0.45
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.2
1/8 (13%)
Chuyền bóng
2/4 (50%)
2
Cứu thua
2
0.21
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
2.06
0.21
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
Cuộc đối đầu giữa Hoa Kỳ và đối thủ từ Haiti diễn ra như một phần củagiải đấuCúp Vàng CONCACAF tại đấu trường At&t Stadium Ngày thi đấu: 22.06.2025 19:00 Trọng tài của cuộc chơi là García, Katia
Tóm tắt các đội: Đội: Hoa Kỳ Quốc gia: Mỹ Huấn luyện viên: Pochettino, Mauricio Đội quân:
Tolkin, John
Richards, Chris
Adams, Tyler
Sullivan, Quinn
Aaronson, Brenden
Ream, Tim
De La Torre, Luca
Freeman, Alex
Tillman, Malik
Agyemang, Patrick
Freese, Matt
Đội: Haiti Quốc gia: Haiti Huấn luyện viên: Migne, Sebastien Đội quân:
Placide, Johny
Arcus, Carlens
Ade, Ricardo
Metusala, Garven-Michee
Experience, Martin
Nazon, Duckens
Deedson, Louicius Don
Pierre, Leverton
Jean-Jacques, Danley
Providence, Ruben
Pierrot, Frantzdy
Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Hoa Kỳ - Haiti. bóng đá online, các bảng giải đấu Cúp Vàng CONCACAF, lịch thi đấu Cúp Vàng CONCACAF trên fscore-vn.com