Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.95
61%
Sở hữu bóng
39%
0
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
11
Tổng số cú sút
17
2
Những cú sút vào khung thành
3
5
Sút xa khung thành
4
8
Cú sút trong Vùng
12
3
Cú sút ngoài Vùng
5
0.28
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.44
4
Cú sút bị chặn
10
18
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
23
2
Việt vị
2
11
Đá phạt
6
6
Đá phạt góc
7
19
Ném biên
15
6
Fouls
11
3
Lỗi dẫn đến cú sút
1
1
Sai lầm dẫn đến bàn thua
0
2
Thẻ vàng
1
37
Trận đấu tay đôi thắng
34
7/10 (70%)
Tranh bóng
9/17 (53%)
14
Cắt bóng
15
557/624 (89%)
Đường chuyền
330/392 (84%)
16/38 (42%)
Đường Chuyền Dài
38/66 (58%)
78/113 (69%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
79/103 (77%)
0.51
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
1.04
4/15 (27%)
Chuyền bóng
2/20 (10%)
2
Cứu thua
1
1.44
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.28
0.44
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.72
0.06
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.56
54%
Sở hữu bóng
46%
2
Tổng số cú sút
8
0
Những cú sút vào khung thành
1
2
Sút xa khung thành
2
1
Cú sút trong Vùng
6
1
Cú sút ngoài Vùng
2
0
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.43
0
Cú sút bị chặn
5
2
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
11
0
Việt vị
1
5
Đá phạt
5
3
Đá phạt góc
2
9
Ném biên
7
5
Fouls
5
2
Lỗi dẫn đến cú sút
0
1
Thẻ vàng
0
18
Trận đấu tay đôi thắng
17
3/5 (60%)
Tranh bóng
4/7 (57%)
4
Cắt bóng
4
270/297 (91%)
Đường chuyền
224/249 (90%)
7/16 (44%)
Đường Chuyền Dài
26/37 (70%)
22/35 (63%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
40/49 (82%)
0.07
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.22
0/4 (0%)
Chuyền bóng
1/10 (10%)
1
Cứu thua
0
0.43
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0
0.43
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0
0.51
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.39
69%
Sở hữu bóng
31%
0
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
9
Tổng số cú sút
9
2
Những cú sút vào khung thành
2
3
Sút xa khung thành
2
7
Cú sút trong Vùng
6
2
Cú sút ngoài Vùng
3
0.28
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.01
4
Cú sút bị chặn
5
16
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
12
2
Việt vị
1
6
Đá phạt
1
3
Đá phạt góc
5
10
Ném biên
8
1
Fouls
6
1
Lỗi dẫn đến cú sút
1
1
Sai lầm dẫn đến bàn thua
0
1
Thẻ vàng
1
19
Trận đấu tay đôi thắng
17
4/5 (80%)
Tranh bóng
5/10 (50%)
10
Cắt bóng
11
287/327 (88%)
Đường chuyền
106/143 (74%)
9/22 (41%)
Đường Chuyền Dài
12/29 (41%)
56/78 (72%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
39/54 (72%)
0.44
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.82
4/11 (36%)
Chuyền bóng
1/10 (10%)
1
Cứu thua
1
1.01
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.28
0.01
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
Cuộc đối đầu giữa Thụy Điển và đối thủ từ Slovenia được tổ chức tronggiải đấuVòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu tại đấu trường Friends Arena Thời gian chơi: 18.11.2025 14:45 Trọng tài của cuộc chơi là Mariani, Maurizio
Thống kê các đội: Đội: Thụy Điển Quốc gia: Thụy Điển Huấn luyện viên: Potter, Graham Đội quân:
Bardghji, Roony
Krafth, Emil
Lidberg, Isac
Lundgren, Gustav
Lindelof, Victor
Sema, Ken
Starfelt, Carl
Svanberg, Mattias
Svensson, Daniel
Zeneli, Besfort
Zetterstrom, Jacob Widell
Đội: Slovenia Quốc gia: Khác Huấn luyện viên: Cesar, Bostjan Đội quân:
Balkovec, Jure
Bijol, Jaka
Drkusic, Vanja
Elsnik, Timi Max
Gnezda Cerin, Adam
Janza, Erik
Karnicnik, Zan
Seslar, Svit
Sporar, Andraz
Sturm, Danijel
Vekic, Igor
Theo dõi kết quả các trận đấu giữa Thụy Điển - Slovenia. bóng đá online, các bảng giải đấu Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu, lịch thi đấu Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu trên fscore-vn.com