Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Strogino (Thiếu niên) - Sochi (Thiếu niên) 10.05.2024

Vòng 9

Thống kê trước trận đấu

10
Diêm
10
3
Thắng
4
1
Trận hòa
2
6
Thua
4
14
Ghi bàn
10
23
Thủng lưới
10
-9
Mục tiêu khác biệt
0
5
Trung bình bàn thắng trận đấu
3
1.4
Số bàn thắng mỗi trận
1
2.3
Số bàn thua mỗi trận
1
3.7
Cả hai đội đều ghi bàn
2
24.3'
Số phút/Bàn thắng được ghi
45'

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
2
1
1
Bàn Thắng
10
5
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Group T T V Đ + - K
1. Spartak Moscow (Trẻ)
18 13 2 3 34 17 41
2. Krasnodar (Thiếu niên)
18 11 3 4 37 22 36
3. Lokomotiv Moscow (Trẻ)
18 11 0 7 40 26 33
4. Sochi (Thiếu niên)
18 9 5 4 27 15 32
5. Akron-Yuri Konoplyov Academy (Youth)
18 9 2 7 34 30 29
6. FC Baltika Kaliningrad
18 7 5 6 26 31 26
7. Rubin Kazan (Trẻ)
18 6 3 9 13 16 21
8. Strogino (Thiếu niên)
18 5 3 10 24 34 18
9. Krylia Sovetov (Thế hệ trẻ)
18 4 4 10 28 41 16
10. UOR-5 Egoryevsk (Thanh niên)
18 0 3 15 11 42 3
Group T T V Đ + - K
1. CSKA Moscow (Thiếu niên)
28 22 3 3 75 25 69
2. Zenit Saint Petersburg (Trẻ)
28 20 4 4 68 26 64
3. Spartak Moscow (Trẻ)
28 16 2 10 47 39 50
4. Krasnodar (Thiếu niên)
28 14 8 6 55 33 50
5. Rostov II
28 13 10 5 50 33 49
6. Lokomotiv Moscow (Trẻ)
28 15 4 9 61 36 49
7. Sochi (Thiếu niên)
28 11 8 9 35 28 41
8. Dynamo Moscow (Thanh niên)
28 11 7 10 47 41 40
9. Chertanovo (Thiếu niên)
28 10 7 11 47 54 37
10. Akron-Yuri Konoplyov Academy (Youth)
28 9 5 14 44 53 32
Group T T V Đ + - K
1. FC Fakel Voronezh Trẻ
28 14 6 8 52 36 48
2. FC Baltika Kaliningrad
28 12 5 11 50 50 41
3. Rubin Kazan (Trẻ)
28 12 4 12 33 26 40
4. Krylia Sovetov (Thế hệ trẻ)
28 10 6 12 53 60 36
5. Strogino (Thiếu niên)
28 8 7 13 43 48 31
6. Akhmat (Trẻ)
28 8 6 14 38 59 30
7. Ural (Thanh niên)
28 6 8 14 37 62 26
8. Orenburg (Thiếu niên)
28 5 5 18 30 59 20
9. Pari Nizhny Novgorod (Thanh niên)
28 3 8 17 27 80 17
10. UOR-5 Egoryevsk (Thanh niên)
28 3 3 22 26 70 12
  Promotion to Championship round
  Relegation Round

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Strogino (Thiếu niên) Strogino (Thiếu niên)

Không có dữ liệu có sẵn

Sochi (Thiếu niên) Sochi (Thiếu niên)

Không có dữ liệu có sẵn

Thống kê từ 2024 mùa của Giải Trẻ Toàn Liên Bang

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Cuộc đối đầu giữa Strogino (Thiếu niên) và đội Sochi (Thiếu niên) diễn ra trongcuộc thiGiải Trẻ Toàn Liên Bang.
Thời gian chơi: 10.05.2024 06:00

Thống kê các đội tham dự:
Đội: Strogino (Thiếu niên)
Quốc gia: Nga


Đội: Sochi (Thiếu niên)
Quốc gia: Nga

Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Strogino (Thiếu niên) - Sochi (Thiếu niên). bóng đá online, các bảng giải đấu Giải Trẻ Toàn Liên Bang, lịch thi đấu Giải Trẻ Toàn Liên Bang trên fscore-vn.com