Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Đội tuyển U20 Nhật Bản (Nữ) - Australia U20 (Nữ) 08.04.2026

Vòng 3

Số liệu thống kê Đội tuyển U20 Nhật Bản (Nữ) vs Australia U20 (Nữ)

1.75 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 1.03
59% Sở hữu bóng 41%
3 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 1
18 Tổng số cú sút 9
9 Những cú sút vào khung thành 6
6 Sút xa khung thành 0
11 Cú sút trong Vùng 4
7 Cú sút ngoài Vùng 5
2.34 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 1.89
3 Cú sút bị chặn 3
33 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 11
2 Việt vị 2
9 Đá phạt 8
4 Đá phạt góc 0
27 Ném biên 23
8 Fouls 9
0 Lỗi dẫn đến cú sút 1
37 Trận đấu tay đôi thắng 44
10/12 (83%) Tranh bóng 20/26 (77%)
8 Phá bóng 24
13 Cắt bóng 4
373/445 (84%) Đường chuyền 235/322 (73%)
26/49 (53%) Đường Chuyền Dài 20/57 (35%)
111/153 (73%) Đường chuyền ở phần ba cuối 26/56 (46%)
1.22 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 0.5
6/16 (38%) Chuyền bóng 3/6 (50%)
4 Cứu thua 4
1.89 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 2.34
-0.11 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. -2.66

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
2
0
0
Bàn Thắng
10
3
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Đội T T V Đ + - K
1. Đội tuyển U20 Nhật Bản (Nữ)
3 3 0 0 13 2 9
2. Australia U20 (Nữ)
3 2 0 1 12 5 6
3. India U20 (Women)
3 1 0 2 3 12 3
4. Đài Bắc Trung Hoa
3 0 0 3 1 10 0
  Promotion to Playoffs

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Đội tuyển U20 Nhật Bản (Nữ) Đội tuyển U20 Nhật Bản (Nữ)
#
Bàn thắng
  • 16 Fukushima N.
    5
  • 13 Kimura M.
    3
  • 11 Tago N.
    3
  • 10 Itamura M.
    3
  • 17 Honda Y.
    2
  • 18 Matsunaga M.
    1
  • 6 Suzuki H.
    1
  • 22 Sano M.
    1
Australia U20 (Nữ) Australia U20 (Nữ)
#
Bàn thắng
  • 9 Halmarick S.
    5
  • 21 Trimis P.
    2
  • 5 Brown D.
    2
  • 10 Fuller T.
    1
  • 7 Butrus D.
    1
  • 16 Prakash A.
    1

Thống kê từ 2026 mùa của AFC Asian Cup U20, Nữ

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
JPN
AUS

Cuộc đối đầu giữa Đội tuyển U20 Nhật Bản (Nữ) và đội Australia U20 (Nữ) diễn ra như một phần củagiải đấuAFC Asian Cup U20, Nữ tại đấu trường Nonthaburi Stadium
Ngày thi đấu: 08.04.2026 05:00
Trọng tài chính của trận đấu là Almansoori, Rawdha Qatami Eissa Saeed

Thống kê các đội tham dự:
Đội: Đội tuyển U20 Nhật Bản (Nữ)
Quốc gia: Châu Á
Huấn luyện viên: Ijiri, Akira
Đội quân:

  • Iwasaki, Uruha
  • Aoki, Yuna
  • Aso, Tamami
  • Higuchi, Rinka
  • Matsunaga, Miyu
  • Furuta, Asako
  • Itamura, Mao
  • Tago, Natsumi
  • Honda, Momoka
  • Sato, Mone
  • Fukushima, Noa


Đội: Australia U20 (Nữ)
Quốc gia: Châu Á
Huấn luyện viên: Epakis, Alexander
Đội quân:

  • Melegh, Ilona
  • Bertolissio, Teagan
  • Dundas, Emma
  • Halmarick, Skye
  • McMahon, Shelby
  • Kruger, Zara
  • Apostolakis, Alexia Marina
  • Prakash, Avaani
  • Younis, Talia
  • Trimis, Peta
  • Sullivan, Rubi

Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Đội tuyển U20 Nhật Bản (Nữ) - Australia U20 (Nữ). bóng đá online, các bảng giải đấu AFC Asian Cup U20, Nữ, lịch thi đấu AFC Asian Cup U20, Nữ trên fscore-vn.com