Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Pháp (Nữ) - Thụy Điển (Nữ) 28.11.2025

Vị trí thứ 3 chung cuộc

Số liệu thống kê Pháp (Nữ) vs Thụy Điển (Nữ)

1.33 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 0.87
52% Sở hữu bóng 48%
2 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 2
11 Tổng số cú sút 7
3 Những cú sút vào khung thành 4
5 Sút xa khung thành 1
7 Cú sút trong Vùng 7
4 Cú sút ngoài Vùng 0
1.01 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 1.43
3 Cú sút bị chặn 2
1 Bàn thắng bằng đầu 1
21 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 20
3 Việt vị 2
12 Đá phạt 13
5 Đá phạt góc 6
28 Ném biên 34
13 Fouls 12
1 Thẻ vàng 1
44 Trận đấu tay đôi thắng 46
7/11 (64%) Tranh bóng 13/25 (52%)
8 Cắt bóng 15
337/416 (81%) Đường chuyền 295/378 (78%)
22/45 (49%) Đường Chuyền Dài 22/52 (42%)
75/108 (69%) Đường chuyền ở phần ba cuối 58/92 (63%)
0.66 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 1.06
4/12 (33%) Chuyền bóng 4/16 (25%)
3 Cứu thua 1
1.43 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 1.01
0.43 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. -0.99

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
3
1
1
Bàn Thắng
7
7
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Group T T V Đ + - K
1. Pháp (Nữ)
6 6 0 0 14 2 18
2. Na Uy (Nữ)
6 2 2 2 4 5 8
3. Iceland (Nữ)
6 0 4 2 6 9 4
4. Thụy Sĩ (Nữ)
6 0 2 4 4 12 2
Group T T V Đ + - K
1. Thụy Điển (Nữ)
6 3 3 0 13 6 12
2. Ý (Nữ)
6 3 1 2 11 7 10
3. Đan Mạch (Nữ)
6 3 0 3 8 13 9
4. Wales (Nữ)
6 0 2 4 4 10 2
  Promotion to Playoffs
  Relegation Playoffs
  Relegation

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Pháp (Nữ) Pháp (Nữ)
#
Bàn thắng
  • 17 Baltimore S.
    5
  • 10 Mateo C.
    4
  • 9 Katoto M.
    2
  • 88 Geyoro G.
    2
  • 11 Diani K.
    1
  • 4 Bacha S.
    1
  • 5 De Almeida E.
    1
  • 9 Malard M.
    1
  • 19 Mbock Bathy G.
    1
  • 7 Karchaoui S.
    1
Thụy Điển (Nữ) Thụy Điển (Nữ)
#
Bàn thắng
  • 25 Blackstenius S.
    4
  • 16 Angeldal F.
    3
  • 18 Rolfo F.
    2
  • 3 Sembrant L.
    1
  • 9 Asllani K.
    1
  • 5 Eriksson M.
    1
  • 8 Hurtig L.
    1
  • 19 Keneryd J.
    1
  • 10 Ijeh E.
    1
  • 6 Kafaji R.
    1

Thống kê từ 2025 mùa của UEFA Nations League, Nữ

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
FRA
SWE

Cuộc đối đầu giữa Pháp (Nữ) và đối thủ từ Thụy Điển (Nữ) diễn ra tronggiải đấuUEFA Nations League, Nữ.
Ngày chơi: 28.11.2025 15:10
Trọng tài chính của trận đấu là Blanco, Desiree

Thống kê các đội:
Đội: Pháp (Nữ)
Quốc gia: Pháp
Huấn luyện viên: Bonadei, Laurent
Đội quân:

  • Geyoro, Grace
  • Sombath, Alice Dauphine
  • Diani, Kadidiatou
  • Baltimore, Sandy
  • Francois, Oriane Jean
  • Lakrar, Maelle
  • Peyraud-Magnin, Pauline
  • Mbock Bathy, Griedge
  • Malard, Melvine
  • Cascarino, Delphine
  • Karchaoui, Sakina


Đội: Thụy Điển (Nữ)
Quốc gia: Thụy Điển
Huấn luyện viên: Gustavsson, Tony
Đội quân:

  • Bah, Monica Jusu
  • Angeldal, Filippa
  • Keneryd, Johanna
  • Asllani, Kosovare
  • Holmberg, Smilla
  • Bjorn, Nathalie
  • Falk, Jennifer
  • Zigiotti, Julia
  • Schroder, Felicia
  • Sandberg, Anna
  • Nelhage, Elma Junttila

Theo dõi kết quả các trận đấu giữa Pháp (Nữ) - Thụy Điển (Nữ). bóng đá online, các bảng giải đấu UEFA Nations League, Nữ, lịch thi đấu UEFA Nations League, Nữ trên fscore-vn.com