Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.15
61%
Sở hữu bóng
39%
3
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
15
Tổng số cú sút
4
8
Những cú sút vào khung thành
1
3
Sút xa khung thành
1
14
Cú sút trong Vùng
1
1
Cú sút ngoài Vùng
3
2.72
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.13
4
Cú sút bị chặn
2
1
Sút trúng cột
0
45
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
12
1
Việt vị
0
9
Đá phạt
15
9
Đá phạt góc
1
22
Ném biên
28
15
Fouls
9
0
Lỗi dẫn đến cú sút
1
50
Trận đấu tay đôi thắng
48
9/21 (43%)
Tranh bóng
8/19 (42%)
7
Cắt bóng
7
490/563 (87%)
Đường chuyền
274/359 (76%)
17/38 (45%)
Đường Chuyền Dài
24/56 (43%)
106/145 (73%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
56/99 (57%)
1.86
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.26
5/22 (23%)
Chuyền bóng
1/10 (10%)
0
Cứu thua
6
0.13
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
2.72
-0.87
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
2.72
1.04
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.02
58%
Sở hữu bóng
42%
3
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
4
Tổng số cú sút
1
4
Những cú sút vào khung thành
0
4
Cú sút trong Vùng
0
0
Cú sút ngoài Vùng
1
1.78
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0
0
Cú sút bị chặn
1
1
Sút trúng cột
0
22
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
1
1
Việt vị
0
5
Đá phạt
7
2
Đá phạt góc
0
13
Ném biên
19
7
Fouls
5
0
Lỗi dẫn đến cú sút
1
28
Trận đấu tay đôi thắng
27
5/13 (38%)
Tranh bóng
5/11 (45%)
2
Cắt bóng
4
230/273 (84%)
Đường chuyền
149/199 (75%)
6/21 (29%)
Đường Chuyền Dài
15/34 (44%)
38/56 (68%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
29/55 (53%)
1.05
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.08
3/6 (50%)
Chuyền bóng
0/5 (0%)
0
Cứu thua
3
0
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.78
0
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
1.78
0.85
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.13
65%
Sở hữu bóng
35%
11
Tổng số cú sút
3
4
Những cú sút vào khung thành
1
3
Sút xa khung thành
1
10
Cú sút trong Vùng
1
1
Cú sút ngoài Vùng
2
0.94
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.13
4
Cú sút bị chặn
1
23
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
11
4
Đá phạt
8
7
Đá phạt góc
1
9
Ném biên
9
8
Fouls
4
22
Trận đấu tay đôi thắng
21
4/8 (50%)
Tranh bóng
3/8 (38%)
5
Cắt bóng
3
260/290 (90%)
Đường chuyền
125/160 (78%)
11/17 (65%)
Đường Chuyền Dài
9/22 (41%)
68/89 (76%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
27/44 (61%)
0.81
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.18
2/16 (13%)
Chuyền bóng
1/5 (20%)
0
Cứu thua
3
0.13
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.94
-0.87
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
Trận đấu giữa Phần Lan và đối thủ từ Malta được tổ chức trongcuộc thiVòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu tại đấu trường Helsinki Olympic Stadium Thời gian chơi: 14.11.2025 12:00 Trọng tài chính của trận đấu là Weinberger, Julian
Thống kê các đội tham dự: Đội: Phần Lan Quốc gia: Phần Lan Huấn luyện viên: Friis, Jacob Đội quân:
Sinisalo, Viljami
Lahteenmaki, Juho
Koski, Ville
Tenho, Miro
Kairinen, Kaan
Marhiev, Adam
Antman, Oliver
Walta, Leo
Pohjanpalo, Joel
Kallman, Benjamin
Mahuta, Ryan
Đội: Malta Quốc gia: Malta Huấn luyện viên: De Leo, Emilio Đội quân:
Bonello, Henry
Corbalan, Juan
Pepe, Enrico
Shaw, Kurt
Muscat, Zach
Satariano, Alexander
Guillaumier, Matthew
Chouaref, Ylyas
Mbong, Paul
Mbong, Joseph
Cardona, Irvin
Theo dõi kết quả các trận đấu giữa Phần Lan - Malta. bóng đá online, các bảng giải đấu Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu, lịch thi đấu Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu trên fscore-vn.com