Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
2.94
26%
Sở hữu bóng
74%
1
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
5
6
Tổng số cú sút
26
3
Những cú sút vào khung thành
8
2
Sút xa khung thành
9
3
Cú sút trong Vùng
22
3
Cú sút ngoài Vùng
4
0.57
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
2.78
1
Cú sút bị chặn
9
0
Sút trúng cột
1
0
Bàn thắng bằng đầu
1
13
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
45
2
Việt vị
2
7
Đá phạt
12
3
Đá phạt góc
17
17
Ném biên
21
12
Fouls
8
2
Thẻ vàng
1
53
Trận đấu tay đôi thắng
52
13/21 (62%)
Tranh bóng
4/5 (80%)
10
Cắt bóng
4
143/212 (67%)
Đường chuyền
548/611 (90%)
17/44 (39%)
Đường Chuyền Dài
21/40 (53%)
47/83 (57%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
160/190 (84%)
0.27
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
2.86
2/18 (11%)
Chuyền bóng
12/45 (27%)
7
Cứu thua
3
2.78
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.57
1.78
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.57
0.95
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.73
19%
Sở hữu bóng
81%
1
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
3
3
Tổng số cú sút
15
2
Những cú sút vào khung thành
4
1
Sút xa khung thành
6
2
Cú sút trong Vùng
11
1
Cú sút ngoài Vùng
4
0.51
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.28
0
Cú sút bị chặn
5
0
Sút trúng cột
1
0
Bàn thắng bằng đầu
1
6
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
25
1
Việt vị
1
3
Đá phạt
7
1
Đá phạt góc
7
5
Ném biên
9
7
Fouls
3
28
Trận đấu tay đôi thắng
23
7/13 (54%)
Tranh bóng
1/2 (50%)
8
Cắt bóng
1
50/83 (60%)
Đường chuyền
326/362 (90%)
6/18 (33%)
Đường Chuyền Dài
11/20 (55%)
13/29 (45%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
114/135 (84%)
0.21
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
1.05
2/6 (33%)
Chuyền bóng
4/26 (15%)
3
Cứu thua
2
1.28
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.51
0.28
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.51
0.1
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.21
34%
Sở hữu bóng
66%
0
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
3
Tổng số cú sút
11
1
Những cú sút vào khung thành
4
1
Sút xa khung thành
3
1
Cú sút trong Vùng
11
2
Cú sút ngoài Vùng
0
0.06
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.5
1
Cú sút bị chặn
4
7
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
20
1
Việt vị
1
4
Đá phạt
5
2
Đá phạt góc
10
12
Ném biên
12
5
Fouls
5
2
Thẻ vàng
1
25
Trận đấu tay đôi thắng
29
6/8 (75%)
Tranh bóng
3/3 (100%)
2
Cắt bóng
3
93/129 (72%)
Đường chuyền
222/249 (89%)
11/26 (42%)
Đường Chuyền Dài
10/20 (50%)
34/54 (63%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
46/55 (84%)
0.06
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
1.81
0/12 (0%)
Chuyền bóng
8/19 (42%)
4
Cứu thua
1
1.5
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.06
1.5
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
Trận đấu giữa Quần đảo Faeroe và đội Croatia diễn ra như một phần củacuộc thiVòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu tại đấu trường Torsvollur Ngày thi đấu: 05.09.2025 14:45 Trọng tài chính của trận đấu là Tohver, Kristo
Tóm tắt các đội tham dự: Đội: Quần đảo Faeroe Quốc gia: Quần đảo Faroe Huấn luyện viên: Klakstein, Eydun Đội quân:
Lamhauge, Mattias
Faero, Odmar
Vatnhamar, Gunnar
Edmundsson, Andrias
Davidsen, Viljormur
Andreasen, Jakup
Hendriksson Olsen, Brandur
Danielsen, Joannes
Olsen, Meinhard
Frederiksberg, Arni
Hanus Sorensen
Đội: Croatia Quốc gia: Croatia: Croatia Huấn luyện viên: Zlatko Dalic Đội quân:
Livakovic, Dominik
Caleta-Car, Duje
Pongracic, Marin
Sosa, Borna
Jakic, Kristijan
Pasalic, Mario
Sucic, Petar
Kramaric, Andrej
Fruk, Toni
Budimir, Ante
Baturina, Martin
Theo dõi kết quả các trận đấu giữa Quần đảo Faeroe - Croatia. bóng đá online, các bảng giải đấu Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu, lịch thi đấu Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu trên fscore-vn.com