Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.76
66%
Sở hữu bóng
34%
3
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
15
Tổng số cú sút
13
3
Những cú sút vào khung thành
2
8
Sút xa khung thành
7
11
Cú sút trong Vùng
4
4
Cú sút ngoài Vùng
9
0.48
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.01
4
Cú sút bị chặn
4
22
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
14
4
Việt vị
2
10
Đá phạt
14
3
Đá phạt góc
3
22
Ném biên
11
14
Fouls
10
0
Lỗi dẫn đến cú sút
1
2
Thẻ vàng
3
39
Trận đấu tay đôi thắng
44
7/13 (54%)
Tranh bóng
11/16 (69%)
3
Cắt bóng
12
382/457 (84%)
Đường chuyền
153/224 (68%)
27/56 (48%)
Đường Chuyền Dài
17/61 (28%)
59/94 (63%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
43/80 (54%)
1.04
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.16
1/14 (7%)
Chuyền bóng
1/18 (6%)
1
Cứu thua
3
0.01
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.48
0.01
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.48
0.57
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.2
62%
Sở hữu bóng
38%
2
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
5
Tổng số cú sút
3
2
Sút xa khung thành
2
3
Cú sút trong Vùng
1
2
Cú sút ngoài Vùng
2
3
Cú sút bị chặn
1
7
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
6
3
Việt vị
1
6
Đá phạt
8
1
Đá phạt góc
0
10
Ném biên
7
8
Fouls
6
0
Lỗi dẫn đến cú sút
1
1
Thẻ vàng
2
19
Trận đấu tay đôi thắng
22
5/8 (63%)
Tranh bóng
4/5 (80%)
1
Cắt bóng
5
163/196 (83%)
Đường chuyền
85/114 (75%)
12/27 (44%)
Đường Chuyền Dài
7/25 (28%)
13/26 (50%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
20/38 (53%)
0.03
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.06
0/6 (0%)
Chuyền bóng
1/8 (13%)
1.41
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.56
69%
Sở hữu bóng
31%
1
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
10
Tổng số cú sút
10
3
Những cú sút vào khung thành
2
6
Sút xa khung thành
5
8
Cú sút trong Vùng
3
2
Cú sút ngoài Vùng
7
0.48
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.01
1
Cú sút bị chặn
3
15
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
8
1
Việt vị
1
4
Đá phạt
6
2
Đá phạt góc
3
12
Ném biên
4
6
Fouls
4
1
Thẻ vàng
1
20
Trận đấu tay đôi thắng
22
2/5 (40%)
Tranh bóng
7/11 (64%)
2
Cắt bóng
7
219/261 (84%)
Đường chuyền
68/110 (62%)
15/29 (52%)
Đường Chuyền Dài
10/36 (28%)
46/68 (68%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
23/42 (55%)
1.01
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.1
1/8 (13%)
Chuyền bóng
0/10 (0%)
1
Cứu thua
3
0.01
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.48
0.01
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
Trận đấu giữa Equatorial Guinea và đội Sudan diễn ra tronggiải đấuCúp bóng đá châu Phi tại đấu trường Stade Mohamed V Ngày chơi: 28.12.2025 10:00 Trọng tài chính của trận đấu là Oved Nkounkou, Messie Jessie
Thống kê các đội: Đội: Equatorial Guinea Quốc gia: Châu Phi Huấn luyện viên: Juan Micha Đội quân:
Owono, Jesus
Anieboh, Marvin
Orozco Fernandez, Esteban
Coco, Saul
Akapo, Carlos
Eneme, Santiago Bocari
Pepin
Mascarell, Omar
Obiang, Pedro
Salvador, Iban
Zuniga, Lorenzo
Đội: Sudan Quốc gia: Sudan Huấn luyện viên: Appiah, James Kwesi Đội quân:
Abuzaid Salman, Monged Elneel
Bakhit Khamis
Mohamed Ahmed
Abdelgader Karshoum, Mustafa Mohamed
Barglan, Sheddy
Khidir, Walieldin
Omer Yagoub, Abdelrazig
Taifour, Ammar
Abdulrahman, Mohamed
Eisa, Mo
Abdallah Yunis, Aamir
Theo dõi kết quả các trận đấu giữa Equatorial Guinea - Sudan. bóng đá online, các bảng giải đấu Cúp bóng đá châu Phi, lịch thi đấu Cúp bóng đá châu Phi trên fscore-vn.com