Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.55
62%
Sở hữu bóng
38%
9
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
23
Tổng số cú sút
14
10
Những cú sút vào khung thành
7
9
Sút xa khung thành
4
16
Cú sút trong Vùng
5
7
Cú sút ngoài Vùng
9
5.72
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.52
4
Cú sút bị chặn
3
0
Bàn thắng bằng đầu
1
40
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
11
1
Việt vị
0
17
Đá phạt
12
2
Đá phạt góc
2
14
Ném biên
15
12
Fouls
17
0
Thẻ vàng
2
58
Trận đấu tay đôi thắng
45
8/14 (57%)
Tranh bóng
18/22 (82%)
7
Cắt bóng
7
410/454 (90%)
Đường chuyền
218/272 (80%)
12/23 (52%)
Đường Chuyền Dài
16/40 (40%)
76/101 (75%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
35/57 (61%)
2.49
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.4
2/8 (25%)
Chuyền bóng
1/5 (20%)
6
Cứu thua
2
1.52
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
5.72
0.52
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-2.28
1.72
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.31
64%
Sở hữu bóng
36%
3
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
8
Tổng số cú sút
9
4
Những cú sút vào khung thành
5
2
Sút xa khung thành
1
6
Cú sút trong Vùng
3
2
Cú sút ngoài Vùng
6
2.33
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.23
2
Cú sút bị chặn
3
0
Bàn thắng bằng đầu
1
16
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
6
1
Việt vị
0
8
Đá phạt
7
2
Đá phạt góc
1
9
Ném biên
8
7
Fouls
8
0
Thẻ vàng
1
29
Trận đấu tay đôi thắng
28
2/5 (40%)
Tranh bóng
11/12 (92%)
3
Cắt bóng
4
212/241 (88%)
Đường chuyền
99/129 (77%)
6/15 (40%)
Đường Chuyền Dài
7/22 (32%)
25/39 (64%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
19/33 (58%)
1.14
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.35
1/2 (50%)
Chuyền bóng
1/5 (20%)
4
Cứu thua
1
1.23
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
2.33
0.23
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.67
2.19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.24
60%
Sở hữu bóng
40%
6
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
15
Tổng số cú sút
5
6
Những cú sút vào khung thành
2
7
Sút xa khung thành
3
10
Cú sút trong Vùng
2
5
Cú sút ngoài Vùng
3
3.39
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.29
2
Cú sút bị chặn
0
24
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
5
9
Đá phạt
5
0
Đá phạt góc
1
5
Ném biên
7
5
Fouls
9
0
Thẻ vàng
1
29
Trận đấu tay đôi thắng
17
6/9 (67%)
Tranh bóng
7/10 (70%)
4
Cắt bóng
3
198/213 (93%)
Đường chuyền
119/143 (83%)
6/8 (75%)
Đường Chuyền Dài
9/18 (50%)
51/62 (82%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
16/24 (67%)
1.35
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.05
1/6 (17%)
Chuyền bóng
1/1 (100%)
2
Cứu thua
1
0.29
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
3.39
0.29
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
Trận đấu giữa Đội tuyển U17 Anh và đội Haiti U17 diễn ra như một phần củagiải đấuGiải vô địch thế giới U17 tại đấu trường Aspire Zone - Pitch 3 Ngày chơi: 07.11.2025 07:30 Trọng tài của cuộc chơi là Al-Shammari, Mohammed Ahmed
Tóm tắt các đội tham dự: Đội: Đội tuyển U17 Anh Quốc gia: Anh Huấn luyện viên: Ryan, Neil Đội quân:
Porter, Jack
Headley, Dante Ferdinand
Simmonds, Freddie
Braithwaite, Kaden
Mantato, Bendito
Ridgeon, Seth
Williams-Barnet, Luca
Walsh, Reggie
McAidoo, Ryan
Gomes Rodriguez, Alejandro
Heskey, Reigan
Đội: Haiti U17 Quốc gia: Haiti Huấn luyện viên: Cesar, Eddy Đội quân:
Gene, Clifford
Thermoncy, Wasson
Resil, Dieuvens Kenson
Alexis, Emerson
Zamor, Medinel
Joseph, Miguel
Lacombe, Theo Benjamin
Louissaint, Rhode Phaden
Felix, Woodson
Pierre, Nikolai Oliver
Celestin, Franco
Theo dõi kết quả các trận đấu giữa Đội tuyển U17 Anh - Haiti U17. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải vô địch thế giới U17, lịch thi đấu Giải vô địch thế giới U17 trên fscore-vn.com