Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.47
8
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
25
2
Việt vị
1
10
Fouls
15
0
Sai lầm dẫn đến bàn thua
1
59
Trận đấu tay đôi thắng
50
17/27 (63%)
Tranh bóng
9/17 (53%)
10
Cắt bóng
6
183/240 (76%)
Đường chuyền
515/572 (90%)
15/39 (38%)
Đường Chuyền Dài
21/39 (54%)
23/41 (56%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
125/160 (78%)
0.72
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
1.57
1/6 (17%)
Chuyền bóng
8/29 (28%)
1.47
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.64
0.47
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-1.36
3
Tổng số cú sút
6
2
Những cú sút vào khung thành
1
1
Sút xa khung thành
1
0.71
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.05
4
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
14
2
Việt vị
1
4
Fouls
6
0
Sai lầm dẫn đến bàn thua
1
26
Trận đấu tay đôi thắng
26
7/13 (54%)
Tranh bóng
6/9 (67%)
8
Cắt bóng
4
111/135 (82%)
Đường chuyền
285/316 (90%)
8/17 (47%)
Đường Chuyền Dài
12/18 (67%)
15/23 (65%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
58/78 (74%)
0.15
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.75
1/4 (25%)
Chuyền bóng
5/12 (42%)
0.05
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.71
0.05
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-1.29
3
Tổng số cú sút
7
2
Những cú sút vào khung thành
3
0
Sút xa khung thành
2
0.93
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.42
4
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
11
6
Fouls
9
33
Trận đấu tay đôi thắng
24
10/14 (71%)
Tranh bóng
3/8 (38%)
2
Cắt bóng
2
72/105 (69%)
Đường chuyền
230/256 (90%)
7/22 (32%)
Đường Chuyền Dài
9/21 (43%)
8/18 (44%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
67/82 (82%)
0.57
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.82
0/2 (0%)
Chuyền bóng
3/17 (18%)
1.42
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.93
0.42
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
Trận đấu giữa Ai Cập và đội Ivory Coast diễn ra trongcuộc thiCúp bóng đá châu Phi tại đấu trường Stade Adrar Arena Ngày thi đấu: 10.01.2026 14:00 Trọng tài của trận đấu là Ghorbal, Mustapha
Tóm tắt các đội tham dự: Đội: Ai Cập Quốc gia: Ai Cập Huấn luyện viên: Hassan, Hossam Đội quân:
El Shenawy, Mohamed
Fatouh, Ahmed
Ramy Rabia
Ibrahim, Yasser
Hany Eldemerdash, Mohamed
Fathi, Hamdi
Abdelmaguid Abdelsalam, Hossam
Attia, Marwan
Ashour, Emam
Marmoush, Omar
Salah, Mohamed
Đội: Ivory Coast Quốc gia: Bờ Biển Ngà Huấn luyện viên: Fae, Emerse Đội quân:
Fofana, Yahia
Konan, Ghislain
N Dicka, Evan
Kossounou, Odilon
Doue, Guela
Inao Oulai, Christ Ravynel
Sangare, Ibrahim
Kessie, Franck
Diomande, Yan
Guessand, Evann
Diallo, Amad
Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Ai Cập - Ivory Coast. bóng đá online, các bảng giải đấu Cúp bóng đá châu Phi, lịch thi đấu Cúp bóng đá châu Phi trên fscore-vn.com