Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.02
81%
Sở hữu bóng
19%
4
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
28
Tổng số cú sút
1
6
Những cú sút vào khung thành
0
9
Sút xa khung thành
1
14
Cú sút trong Vùng
0
14
Cú sút ngoài Vùng
1
3.22
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0
13
Cú sút bị chặn
0
55
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
0
1
Việt vị
0
14
Đá phạt
7
12
Đá phạt góc
0
22
Ném biên
7
7
Fouls
14
1
Thẻ vàng
4
55
Trận đấu tay đôi thắng
33
9/11 (82%)
Tranh bóng
9/17 (53%)
2
Phá bóng
65
5
Cắt bóng
13
409/484 (85%)
Đường chuyền
55/122 (45%)
14/33 (42%)
Đường Chuyền Dài
8/54 (15%)
201/255 (79%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
2/18 (11%)
1.93
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.01
11/43 (26%)
Chuyền bóng
0/2 (0%)
0
Cứu thua
3
0
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
3.22
0
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.22
2.46
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0
78%
Sở hữu bóng
22%
4
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
16
Tổng số cú sút
0
4
Những cú sút vào khung thành
0
4
Sút xa khung thành
0
9
Cú sút trong Vùng
0
7
Cú sút ngoài Vùng
0
3.1
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0
8
Cú sút bị chặn
0
22
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
0
7
Đá phạt
3
6
Đá phạt góc
0
9
Ném biên
3
3
Fouls
7
1
Thẻ vàng
2
22
Trận đấu tay đôi thắng
14
3/4 (75%)
Tranh bóng
4/6 (67%)
0
Phá bóng
25
2
Cắt bóng
7
194/231 (84%)
Đường chuyền
34/69 (49%)
9/20 (45%)
Đường Chuyền Dài
1/24 (4%)
89/114 (78%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
1/9 (11%)
0.91
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0
0
Cứu thua
1
0
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
3.1
0
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.1
0.71
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.02
83%
Sở hữu bóng
17%
12
Tổng số cú sút
1
2
Những cú sút vào khung thành
0
5
Sút xa khung thành
1
5
Cú sút trong Vùng
0
7
Cú sút ngoài Vùng
1
0.12
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0
5
Cú sút bị chặn
0
33
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
0
1
Việt vị
0
7
Đá phạt
4
6
Đá phạt góc
0
13
Ném biên
4
4
Fouls
7
0
Thẻ vàng
2
33
Trận đấu tay đôi thắng
19
6/7 (86%)
Tranh bóng
5/11 (45%)
2
Phá bóng
40
3
Cắt bóng
6
215/253 (85%)
Đường chuyền
21/53 (40%)
5/13 (38%)
Đường Chuyền Dài
7/30 (23%)
112/141 (79%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
1/9 (11%)
1.02
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.01
6/23 (26%)
Chuyền bóng
0/2 (0%)
0
Cứu thua
2
0
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.12
0
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
Trận đấu giữa Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên (Nữ) và đội Uzbekistan (Nữ) được tổ chức như một phần củacuộc thiCúp bóng đá Nữ châu Á AFC tại đấu trường Bankwest Stadium Ngày chơi: 02.03.2026 21:00 Trọng tài chính của trận đấu là Reibelt, Casey
Tóm tắt các đội tham dự: Đội: Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên (Nữ) Quốc gia: Triều Tiên Huấn luyện viên: Ho, Ri Song Đội quân:
Ri, Myong-gum
Yu-jong, Myong
Jin-hong, Han
Song-ok, Hong
Kyong-yong, Kim
Son Gum, Yu
Hye-gyong, Ri
Kuk Hyang, An
Song-Gyong, Kim
Yu-Yong, Hwang
Un-Yong, Chae
Đội: Uzbekistan (Nữ) Quốc gia: Uzbekistan Huấn luyện viên: Kulbyte, Kotryna Đội quân:
Jonimqulova, Maftuna
Khikmatova, Madina
Dadabaeva, Khalida
Asadova, Dilrabo
Kudratova, Nilufar
Ablyakimova, Ilvina
Khabibullaeva, Diyorankhon
Shoyimova, Maftuna
Umida, Zoirova
Mamatkarimova, Zarina
Karachik, Lyudmila
Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên (Nữ) - Uzbekistan (Nữ). bóng đá online, các bảng giải đấu Cúp bóng đá Nữ châu Á AFC, lịch thi đấu Cúp bóng đá Nữ châu Á AFC trên fscore-vn.com