Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Trung Quốc U20 (Nữ) - Việt Nam 01.04.2026

Vòng 1

Số liệu thống kê Trung Quốc U20 (Nữ) vs Việt Nam

1.26 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 0.1
75% Sở hữu bóng 25%
3 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 0
13 Tổng số cú sút 4
5 Những cú sút vào khung thành 1
5 Sút xa khung thành 3
9 Cú sút trong Vùng 2
4 Cú sút ngoài Vùng 2
1.85 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 0.04
3 Cú sút bị chặn 0
21 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
4 Việt vị 0
2 Đá phạt 4
6 Đá phạt góc 1
31 Ném biên 25
4 Fouls 2
1 Lỗi dẫn đến cú sút 0
27 Trận đấu tay đôi thắng 43
2/5 (40%) Tranh bóng 18/25 (72%)
8 Phá bóng 43
12 Cắt bóng 4
413/495 (83%) Đường chuyền 86/167 (51%)
19/51 (37%) Đường Chuyền Dài 19/61 (31%)
69/112 (62%) Đường chuyền ở phần ba cuối 7/33 (21%)
1.02 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 0.06
7/18 (39%) Chuyền bóng 1/5 (20%)
1 Cứu thua 1
0.04 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 1.85
0.04 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. -1.15

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
2
0
0
Bàn Thắng
9
1
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Đội T T V Đ + - K
1. Trung Quốc U20 (Nữ)
3 3 0 0 6 0 9
2.
3 2 0 1 7 4 6
3. Việt Nam
3 1 0 2 2 7 3
4.
3 0 0 3 2 6 0
  Promotion to Playoffs

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Trung Quốc U20 (Nữ) Trung Quốc U20 (Nữ)
#
Bàn thắng
  • 6 Zheng L.
    2
  • 19 YuJia W.
    2
  • 10 Aifang W.
    1
  • 11 XingYue Y.
    1
  • 13 Xiao Yafei
    1
  • 20 JiaQi Y.
    1
Việt Nam Việt Nam
#
Bàn thắng
  • 3 Nguyen T.
    2

Thống kê từ 2026 mùa của AFC Asian Cup U20, Nữ

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Đội hình

Bắt đầu đội hình

1 Trung Quốc L. Chen L. Thu Việt Nam 1
3 Trung Quốc K. Li H. Ta Việt Nam 2
15 Z. YiQian T. Nguyen Việt Nam 3
4 Trung Quốc J. Huang T. Nguyen Việt Nam 4
5 L. Ling L. Yeu Việt Nam 5
6 Trung Quốc L. Zheng goal goal T. Nguyen Việt Nam 7
9 Trung Quốc L. JiaYu (L. Hoang Van 9)
20 Y. JiaQi T. Le Việt Nam 10
10 Trung Quốc W. Aifang (T. Do 22)
11 Trung Quốc Y. XingYue Z. Y Việt Nam 14
13 Trung Quốc Xiao Yafei K. Dao Việt Nam 15
17 Trung Quốc Z. Xie N. Thanh Hieu Việt Nam 19
18 Trung Quốc Wu Jiaxuan (T. Nguyen 13)
19 Trung Quốc W. YuJia goal H. An Việt Nam 23

Cầu thủ dự bị

5 Trung Quốc L. Ling T. Nguyen Việt Nam 16
(4 J. Huang) P. Ngoc Anh Việt Nam 21
20 Trung Quốc Y. JiaQi T. Nguyen Việt Nam 6
(9 L. JiaYu) T. Ngo Việt Nam 8
15 Trung Quốc Z. YiQian L. Hoang Van Việt Nam 9
(3 K. Li) (T. Nguyen 7)
12 Trung Quốc G. Xinyu D. Quynh Anh Việt Nam 11
2 Trung Quốc Liu Xiabing L. Huyen Trang Việt Nam 12
8 Trung Quốc Y. Yifan T. Nguyen Việt Nam 13
16 Trung Quốc L. Yuhan (N. Thanh Hieu 19)
21 Trung Quốc Luo Luo T. Duong Việt Nam 17
14 Trung Quốc Z. Jie T. Luc Việt Nam 20
23 Trung Quốc Cheng Wandi T. Do Việt Nam 22
22 Trung Quốc H. Shumei (T. Le 10)
7 Trung Quốc Z. Xinyi T. Le Việt Nam 18
Huấn luyện viên
C. Bell O. Masahiko

Bình luận văn bản

Tổng thể
CHN
VIE

Cuộc đối đầu giữa Trung Quốc U20 (Nữ) và đối thủ từ Việt Nam diễn ra như một phần củacuộc thiAFC Asian Cup U20, Nữ tại đấu trường Nonthaburi Stadium
Ngày thi đấu: 01.04.2026 05:00
Trọng tài của cuộc chơi là Baddour, Alesarl

Tóm tắt các đội tham dự:
Đội: Trung Quốc U20 (Nữ)
Quốc gia: Trung Quốc
Huấn luyện viên: Bell, Colin
Đội quân:

  • YuJia, Wang
  • Zheng, Lu
  • Chen, Liu
  • JiaYu, Lu
  • XingYue, Yu
  • Huang, Jiaxin
  • Li, Ke
  • Aifang, Wang
  • Xie, Zongmei
  • Wu Jiaxuan
  • Xiao Yafei


Đội: Việt Nam
Quốc gia: Châu Á
Huấn luyện viên: Masahiko, Okiyama
Đội quân:

  • Thu, Le Thi
  • Nguyen, Thi Thuy Linh
  • Nguyen, Thi Thuong
  • Yeu, Le Hong
  • Nguyen, Thu Trang
  • Le, Thi Trang
  • Y, Za Luong
  • Dao, Khanh Vy
  • Thanh Hieu, Ngan Thị
  • An, Hoang Cuc
  • Ta, Hong Minh

Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Trung Quốc U20 (Nữ) - Việt Nam. bóng đá online, các bảng giải đấu AFC Asian Cup U20, Nữ, lịch thi đấu AFC Asian Cup U20, Nữ trên fscore-vn.com