Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.45
43%
Sở hữu bóng
57%
5
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
32
Tổng số cú sút
8
13
Những cú sút vào khung thành
3
9
Sút xa khung thành
4
21
Cú sút trong Vùng
6
11
Cú sút ngoài Vùng
2
3.96
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.59
10
Cú sút bị chặn
1
2
Sút trúng cột
0
44
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
21
0
Việt vị
2
9
Đá phạt
8
7
Đá phạt góc
8
21
Ném biên
15
8
Fouls
9
1
Lỗi dẫn đến cú sút
1
3
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
1
49
Trận đấu tay đôi thắng
43
13/23 (57%)
Tranh bóng
6/12 (50%)
6
Cắt bóng
5
186/259 (72%)
Đường chuyền
265/334 (79%)
13/44 (30%)
Đường Chuyền Dài
20/44 (45%)
57/97 (59%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
76/112 (68%)
1.75
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.63
5/11 (45%)
Chuyền bóng
4/18 (22%)
3
Cứu thua
8
0.59
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
3.96
0.59
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.04
0.89
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.31
46%
Sở hữu bóng
54%
2
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
14
Tổng số cú sút
6
4
Những cú sút vào khung thành
3
4
Sút xa khung thành
2
6
Cú sút trong Vùng
5
8
Cú sút ngoài Vùng
1
0.18
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.59
6
Cú sút bị chặn
1
1
Sút trúng cột
0
13
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
14
0
Việt vị
2
4
Đá phạt
3
2
Đá phạt góc
6
10
Ném biên
9
3
Fouls
4
1
Lỗi dẫn đến cú sút
0
2
Thẻ vàng
0
28
Trận đấu tay đôi thắng
18
8/16 (50%)
Tranh bóng
2/4 (50%)
3
Cắt bóng
2
108/143 (76%)
Đường chuyền
131/157 (83%)
9/25 (36%)
Đường Chuyền Dài
9/19 (47%)
23/38 (61%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
45/60 (75%)
0.71
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.35
0/4 (0%)
Chuyền bóng
2/13 (15%)
3
Cứu thua
3
0.59
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.18
0.59
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.18
2.88
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.14
40%
Sở hữu bóng
60%
3
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
18
Tổng số cú sút
2
9
Những cú sút vào khung thành
0
5
Sút xa khung thành
2
15
Cú sút trong Vùng
1
3
Cú sút ngoài Vùng
1
3.78
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0
4
Cú sút bị chặn
0
1
Sút trúng cột
0
31
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
7
5
Đá phạt
5
5
Đá phạt góc
2
11
Ném biên
6
5
Fouls
5
0
Lỗi dẫn đến cú sút
1
1
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
1
21
Trận đấu tay đôi thắng
25
5/7 (71%)
Tranh bóng
4/8 (50%)
3
Cắt bóng
3
78/116 (67%)
Đường chuyền
134/177 (76%)
4/19 (21%)
Đường Chuyền Dài
11/25 (44%)
34/59 (58%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
31/52 (60%)
1.04
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.28
5/7 (71%)
Chuyền bóng
2/5 (40%)
0
Cứu thua
5
0
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
3.78
0
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
Trận đấu giữa Áo U17 và đội Đội tuyển U17 Anh diễn ra như một phần củagiải đấuGiải vô địch thế giới U17 tại đấu trường Aspire Zone - Pitch 9 Thời gian chơi: 18.11.2025 10:45 Trọng tài của cuộc chơi là Albalawi, Faisal Sulaiman
Thống kê các đội: Đội: Áo U17 Quốc gia: Áo Huấn luyện viên: Stadler, Hermann Đội quân:
Feldinger, Rafael
Posch, Daniel
Pokorny, Jakob
Ndukwe, Ifeanyi
Werner, Jakob
Deshishku, Hasan
Markovic, Vasilije
Dobis, Dominik
Weinhandl, Luca
Moser, Johannes
Hofmann, Florian
Đội: Đội tuyển U17 Anh Quốc gia: Anh Huấn luyện viên: Ryan, Neil Đội quân:
Porter, Jack
Headley, Dante Ferdinand
Miles, Harrison
Simmonds, Freddie
Ridgeon, Seth
Gomes Rodriguez, Alejandro
Williams-Barnet, Luca
Burrowes, Bradley
Heskey, Reigan
Braithwaite, Kaden
Mantato, Bendito
Theo dõi kết quả các trận đấu giữa Áo U17 - Đội tuyển U17 Anh. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải vô địch thế giới U17, lịch thi đấu Giải vô địch thế giới U17 trên fscore-vn.com