Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.63
36
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
15
0
Việt vị
2
13
Fouls
10
0
Thẻ đỏ
1
47
Trận đấu tay đôi thắng
33
11/15 (73%)
Tranh bóng
5/13 (38%)
4
Cắt bóng
10
377/433 (87%)
Đường chuyền
211/271 (78%)
27/51 (53%)
Đường Chuyền Dài
19/48 (40%)
106/140 (76%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
39/72 (54%)
1.86
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
1.01
1/16 (6%)
Chuyền bóng
3/11 (27%)
0.63
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
2.45
-0.37
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.45
11
Tổng số cú sút
7
6
Những cú sút vào khung thành
1
2
Sút xa khung thành
5
1.58
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.29
16
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
9
5
Fouls
4
0
Thẻ đỏ
1
21
Trận đấu tay đôi thắng
16
5/7 (71%)
Tranh bóng
4/9 (44%)
2
Cắt bóng
6
194/222 (87%)
Đường chuyền
116/150 (77%)
14/27 (52%)
Đường Chuyền Dài
7/24 (29%)
61/80 (76%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
26/44 (59%)
1.18
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.81
0/12 (0%)
Chuyền bóng
2/7 (29%)
0.29
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.58
-0.71
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.42
6
Tổng số cú sút
4
2
Những cú sút vào khung thành
2
1
Sút xa khung thành
1
0.87
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.34
20
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
6
0
Việt vị
2
8
Fouls
6
26
Trận đấu tay đôi thắng
17
6/8 (75%)
Tranh bóng
1/4 (25%)
2
Cắt bóng
4
183/211 (87%)
Đường chuyền
95/121 (79%)
13/24 (54%)
Đường Chuyền Dài
12/24 (50%)
45/60 (75%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
13/28 (46%)
0.68
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.2
1/4 (25%)
Chuyền bóng
1/4 (25%)
0.34
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.87
0.34
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
Trận đấu giữa Úc U23 và đối thủ từ Thái Lan U23 được tổ chức như một phần củagiải đấuU23 AFC Asian Cup tại đấu trường AL Shabab Club Stadium Ngày thi đấu: 08.01.2026 06:30 Trọng tài của trận đấu là Yujeong, Kim
Tóm tắt các đội tham dự: Đội: Úc U23 Quốc gia: Úc Huấn luyện viên: Vidmar, Tony Đội quân:
Hall, Steven
Simmons, Aidan
Rawlins, Joshua James
Bovalina, Giuseppe
Valadon, Jordi
Hammond, Aydan Jonathan
Dukuly, Yaya
Alagich, Ethan
Paull, Nathan
Jovanovic, Luka
Macallister, Mathias Langeland
Đội: Thái Lan U23 Quốc gia: Thái Lan Huấn luyện viên: Damrong-Ongtrakul, Thawatchai Đội quân:
Noiwong, Saphon
James, Nathan
Booniha, Sittha
Phochai, Thanawut
Saelao, Chawanwit
Inaram, Wichan
Sienkrthok, Pichitchai
Sanron, Iklas
Baukhai, Peeranan
Boonloet, Chommaphat
Maneekorn, Phon-Ek
Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Úc U23 - Thái Lan U23. bóng đá online, các bảng giải đấu U23 AFC Asian Cup, lịch thi đấu U23 AFC Asian Cup trên fscore-vn.com