Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Giải vô địch quốc gia Giải vô địch quốc gia 2026thứ hạng của

Bảng xếp hạng |
Hình thức|
Thống kê sân nhà|
Thống kê bàn thắng|
Hiệp bảng

Super League 25/26

# Đội T T V Đ + - K
1. Power Dynamos
34 23 9 2 53 18 78
2. Mũi tên Đỏ
34 17 12 5 44 22 63
3. MUZA
34 14 9 11 35 30 51
4. Kabwe Warriors
34 14 9 11 30 25 51
5. Nchanga Rangers
34 14 8 12 31 26 50
6. Đại bàng Xanh
34 13 11 10 29 25 50
7. Zanaco
34 14 8 12 30 30 50
8. Mufulira Wanderers
34 14 7 13 22 25 49
9. Konkola
34 11 15 8 32 28 48
10. ZESCO United
34 13 8 13 39 30 47
11. Kansanshi Dynamos
34 10 13 11 28 26 43
12. Green Buffaloes
34 9 14 11 27 34 41
13. Nkana
34 9 12 13 23 30 39
14. Nkwazi FC
34 8 13 13 21 28 37
15. Napsa Stars
34 8 12 14 25 33 36
16. Ngôi Sao Mutondo
34 7 14 13 23 34 35
17. Hổ Cái Tù
34 7 13 14 25 37 34
18. Mines United
34 3 9 22 19 55 18
  Khuyến mại lên Champions League
  Khuyến mại lên CAF Confederation Cup
  Relegation

Hình thức

5 trận gần nhất
10 trận gần nhất
15 trận gần nhất
show:
total
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Power Dynamos
5 3 2 0 7:3 4 11 2.20
2. MUZA
5 3 1 1 6:3 3 10 2.00
3. ZESCO United
5 3 0 2 9:4 5 9 1.80
4. Napsa Stars
5 2 2 1 4:2 2 8 1.60
5. Mũi tên Đỏ
5 2 2 1 4:2 2 8 1.60
6. Konkola
5 2 2 1 6:5 1 8 1.60
7. Nkwazi FC
5 2 2 1 3:2 1 8 1.60
8. Kansanshi Dynamos
5 2 2 1 2:1 1 8 1.60
9. Ngôi Sao Mutondo
5 2 1 2 6:5 1 7 1.40
10. Kabwe Warriors
5 2 1 2 3:3 0 7 1.40
11. Hổ Cái Tù
5 2 1 2 3:4 -1 7 1.40
12. Đại bàng Xanh
5 2 0 3 4:4 0 6 1.20
13. Nchanga Rangers
5 2 0 3 3:4 -1 6 1.20
14. Green Buffaloes
5 2 0 3 2:4 -2 6 1.20
15. Nkana
5 1 2 2 3:4 -1 5 1.00
16. Zanaco
5 1 2 2 2:8 -6 5 1.00
17. Mufulira Wanderers
5 1 1 3 1:5 -4 4 0.80
18. Mines United
5 1 0 4 4:9 -5 3 0.60
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Ngôi Sao Mutondo
2 2 0 0 4:1 3 6 3.00
2. Mũi tên Đỏ
2 2 0 0 4:1 3 6 3.00
3. Green Buffaloes
2 2 0 0 2:0 2 6 3.00
4. Napsa Stars
3 2 1 0 4:1 3 7 2.33
5. Power Dynamos
2 1 1 0 4:2 2 4 2.00
6. Đại bàng Xanh
3 2 0 1 3:1 2 6 2.00
7. Kansanshi Dynamos
4 2 2 0 2:0 2 8 2.00
8. Nkwazi FC
2 1 1 0 2:1 1 4 2.00
9. Mufulira Wanderers
2 1 1 0 1:0 1 4 2.00
10. Zanaco
2 1 1 0 1:0 1 4 2.00
11. Hổ Cái Tù
3 2 0 1 2:2 0 6 2.00
12. ZESCO United
2 1 0 1 6:2 4 3 1.50
13. Nchanga Rangers
2 1 0 1 2:2 0 3 1.50
14. MUZA
3 1 1 1 2:2 0 4 1.33
15. Kabwe Warriors
3 1 1 1 1:1 0 4 1.33
16. Mines United
3 1 0 2 3:4 -1 3 1.00
17. Konkola
2 0 1 1 1:2 -1 1 0.50
18. Nkana
2 0 0 2 1:3 -2 0 0
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. MUZA
2 2 0 0 4:1 3 6 3.00
2. Konkola
3 2 1 0 5:3 2 7 2.33
3. Power Dynamos
3 2 1 0 3:1 2 7 2.33
4. ZESCO United
3 2 0 1 3:2 1 6 2.00
5. Nkana
3 1 2 0 2:1 1 5 1.67
6. Kabwe Warriors
2 1 0 1 2:2 0 3 1.50
7. Nkwazi FC
3 1 1 1 1:1 0 4 1.33
8. Nchanga Rangers
3 1 0 2 1:2 -1 3 1.00
9. Mũi tên Đỏ
3 0 2 1 0:1 -1 2 0.67
10. Hổ Cái Tù
2 0 1 1 1:2 -1 1 0.50
11. Napsa Stars
2 0 1 1 0:1 -1 1 0.50
12. Ngôi Sao Mutondo
3 0 1 2 2:4 -2 1 0.33
13. Zanaco
3 0 1 2 1:8 -7 1 0.33
14. Kansanshi Dynamos
1 0 0 1 0:1 -1 0 0
15. Đại bàng Xanh
2 0 0 2 1:3 -2 0 0
16. Mines United
2 0 0 2 1:5 -4 0 0
17. Green Buffaloes
3 0 0 3 0:4 -4 0 0
18. Mufulira Wanderers
3 0 0 3 0:5 -5 0 0
show:
total
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Power Dynamos
10 8 2 0 17:3 14 26 2.60
2. Kansanshi Dynamos
10 5 3 2 11:6 5 18 1.80
3. MUZA
10 5 3 2 10:8 2 18 1.80
4. Mũi tên Đỏ
10 4 5 1 10:5 5 17 1.70
5. Nkwazi FC
10 5 2 3 7:5 2 17 1.70
6. ZESCO United
10 4 4 2 13:7 6 16 1.60
7. Hổ Cái Tù
10 4 3 3 8:6 2 15 1.50
8. Konkola
10 3 5 2 10:8 2 14 1.40
9. Đại bàng Xanh
10 4 2 4 9:8 1 14 1.40
10. Kabwe Warriors
10 4 2 4 8:10 -2 14 1.40
11. Napsa Stars
10 3 3 4 10:10 0 12 1.20
12. Green Buffaloes
10 3 3 4 5:7 -2 12 1.20
13. Zanaco
10 3 2 5 7:14 -7 11 1.10
14. Nkana
10 2 4 4 8:9 -1 10 1.00
15. Ngôi Sao Mutondo
10 2 3 5 8:11 -3 9 0.90
16. Nchanga Rangers
10 3 0 7 7:11 -4 9 0.90
17. Mufulira Wanderers
10 2 3 5 5:11 -6 9 0.90
18. Mines United
10 1 0 9 5:20 -15 3 0.30
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Power Dynamos
5 4 1 0 10:2 8 13 2.60
2. Mũi tên Đỏ
5 3 2 0 8:3 5 11 2.20
3. Hổ Cái Tù
6 4 1 1 6:2 4 13 2.17
4. Napsa Stars
5 3 1 1 6:3 3 10 2.00
5. Mufulira Wanderers
4 2 2 0 4:1 3 8 2.00
6. Green Buffaloes
4 2 2 0 3:1 2 8 2.00
7. Kansanshi Dynamos
6 3 2 1 5:3 2 11 1.83
8. Zanaco
4 2 1 1 4:2 2 7 1.75
9. Nkwazi FC
4 2 1 1 4:3 1 7 1.75
10. Kabwe Warriors
6 3 1 2 4:4 0 10 1.67
11. Đại bàng Xanh
5 2 2 1 5:3 2 8 1.60
12. Ngôi Sao Mutondo
4 2 0 2 4:4 0 6 1.50
13. MUZA
6 2 2 2 4:6 -2 8 1.33
14. ZESCO United
5 1 3 1 8:4 4 6 1.20
15. Konkola
5 1 2 2 4:4 0 5 1.00
16. Nkana
5 1 1 3 5:6 -1 4 0.80
17. Nchanga Rangers
5 1 0 4 4:7 -3 3 0.60
18. Mines United
5 1 0 4 3:6 -3 3 0.60
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Power Dynamos
5 4 1 0 7:1 6 13 2.60
2. MUZA
4 3 1 0 6:2 4 10 2.50
3. ZESCO United
5 3 1 1 5:3 2 10 2.00
4. Konkola
5 2 3 0 6:4 2 9 1.80
5. Kansanshi Dynamos
4 2 1 1 6:3 3 7 1.75
6. Nkwazi FC
6 3 1 2 3:2 1 10 1.67
7. Nkana
5 1 3 1 3:3 0 6 1.20
8. Mũi tên Đỏ
5 1 3 1 2:2 0 6 1.20
9. Đại bàng Xanh
5 2 0 3 4:5 -1 6 1.20
10. Nchanga Rangers
5 2 0 3 3:4 -1 6 1.20
11. Kabwe Warriors
4 1 1 2 4:6 -2 4 1.00
12. Green Buffaloes
6 1 1 4 2:6 -4 4 0.67
13. Zanaco
6 1 1 4 3:12 -9 4 0.67
14. Hổ Cái Tù
4 0 2 2 2:4 -2 2 0.50
15. Ngôi Sao Mutondo
6 0 3 3 4:7 -3 3 0.50
16. Napsa Stars
5 0 2 3 4:7 -3 2 0.40
17. Mufulira Wanderers
6 0 1 5 1:10 -9 1 0.17
18. Mines United
5 0 0 5 2:14 -12 0 0
show:
total
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Power Dynamos
15 12 3 0 31:9 22 39 2.60
2. Mũi tên Đỏ
15 6 6 3 16:10 6 24 1.60
3. Đại bàng Xanh
15 7 3 5 14:13 1 24 1.60
4. MUZA
15 7 3 5 16:16 0 24 1.60
5. ZESCO United
15 6 5 4 17:11 6 23 1.53
6. Kabwe Warriors
15 7 2 6 16:13 3 23 1.53
7. Kansanshi Dynamos
15 6 4 5 16:12 4 22 1.47
8. Konkola
15 5 7 3 15:13 2 22 1.47
9. Nkwazi FC
15 5 5 5 9:9 0 20 1.33
10. Nchanga Rangers
15 6 1 8 15:16 -1 19 1.27
11. Hổ Cái Tù
15 5 4 6 12:13 -1 19 1.27
12. Zanaco
15 5 4 6 13:18 -5 19 1.27
13. Ngôi Sao Mutondo
15 4 6 5 14:14 0 18 1.20
14. Mufulira Wanderers
15 5 3 7 9:15 -6 18 1.20
15. Napsa Stars
15 4 4 7 13:17 -4 16 1.07
16. Green Buffaloes
15 3 6 6 8:15 -7 15 1.00
17. Nkana
15 3 5 7 11:14 -3 14 0.93
18. Mines United
15 1 2 12 6:26 -20 5 0.33
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Power Dynamos
9 7 2 0 21:6 15 23 2.56
2. Mũi tên Đỏ
8 5 3 0 12:4 8 18 2.25
3. Hổ Cái Tù
8 5 2 1 10:3 7 17 2.13
4. Đại bàng Xanh
7 4 2 1 8:4 4 14 2.00
5. Mufulira Wanderers
7 4 2 1 6:2 4 14 2.00
6. Kansanshi Dynamos
8 4 3 1 8:4 4 15 1.88
7. Kabwe Warriors
7 4 1 2 8:4 4 13 1.86
8. Ngôi Sao Mutondo
7 4 1 2 8:5 3 13 1.86
9. Zanaco
7 3 2 2 8:5 3 11 1.57
10. Konkola
7 3 2 2 7:5 2 11 1.57
11. MUZA
9 4 2 3 8:9 -1 14 1.56
12. Green Buffaloes
6 2 3 1 4:4 0 9 1.50
13. Napsa Stars
8 3 2 3 8:8 0 11 1.38
14. ZESCO United
7 2 3 2 11:7 4 9 1.29
15. Nkwazi FC
7 2 3 2 6:6 0 9 1.29
16. Nchanga Rangers
8 3 1 4 10:9 1 10 1.25
17. Nkana
7 2 1 4 7:7 0 7 1.00
18. Mines United
8 1 2 5 4:8 -4 5 0.63
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Power Dynamos
6 5 1 0 10:3 7 16 2.67
2. ZESCO United
8 4 2 2 6:4 2 14 1.75
3. MUZA
6 3 1 2 8:7 1 10 1.67
4. Konkola
8 2 5 1 8:8 0 11 1.38
5. Nkwazi FC
8 3 2 3 3:3 0 11 1.38
6. Nchanga Rangers
7 3 0 4 5:7 -2 9 1.29
7. Kabwe Warriors
8 3 1 4 8:9 -1 10 1.25
8. Đại bàng Xanh
8 3 1 4 6:9 -3 10 1.25
9. Kansanshi Dynamos
7 2 1 4 8:8 0 7 1.00
10. Zanaco
8 2 2 4 5:13 -8 8 1.00
11. Nkana
8 1 4 3 4:7 -3 7 0.88
12. Mũi tên Đỏ
7 1 3 3 4:6 -2 6 0.86
13. Napsa Stars
7 1 2 4 5:9 -4 5 0.71
14. Green Buffaloes
9 1 3 5 4:11 -7 6 0.67
15. Ngôi Sao Mutondo
8 0 5 3 6:9 -3 5 0.63
16. Mufulira Wanderers
8 1 1 6 3:13 -10 4 0.50
17. Hổ Cái Tù
7 0 2 5 2:10 -8 2 0.29
18. Mines United
7 0 0 7 2:18 -16 0 0

Thống kê sân nhà

Lợi thế sân nhà
Bàn thắng sân nhà ghi được
Bàn thua sân nhà
# Đội Lợi thế sân nhà Ghi điểm Thủng lưới PPG (Sân Nhà / Sân Khách)
1. Mũi tên Đỏ
+117% +182% +51%
2.65 / 1.06
2. Zanaco
+83% +133% +33%
1.78 / 1.11
3. ZESCO United
+73% +125% +20%
1.53 / 1.21
4. Ngôi Sao Mutondo
+67% +99% +34%
1.53 / 0.56
5. Mines United
+61% +71% +51%
0.78 / 0.33
6. Hổ Cái Tù
+54% +42% +65%
1.56 / 0.41
7. Nkana
+54% +79% +28%
1.42 / 1.00
8. Mufulira Wanderers
+53% +44% +61%
1.67 / 1.17
9. Green Buffaloes
+46% +67% +25%
1.53 / 0.71
10. Nkwazi FC
+43% +100% -15%
1.11 / 1.06
11. Nchanga Rangers
+38% +63% +13%
1.50 / 1.41
12. Đại bàng Xanh
+34% +50% +17%
1.71 / 1.22
13. Kabwe Warriors
+33% +7% +59%
1.82 / 1.18
14. Napsa Stars
+33% +33% +33%
1.44 / 0.72
15. Kansanshi Dynamos
+32% +14% +50%
1.67 / 0.84
16. Konkola
+16% +7% +25%
1.47 / 1.24
17. Power Dynamos
+14% +52% -25%
2.32 / 2.00
18. MUZA
-15% -40% +11%
1.37 / 1.59
# Đội Lợi Thế Ghi Bàn Sân Nhà Ghi Bàn / trận đấu Sân Khách Ghi Bàn / trận đấu
1. Mũi tên Đỏ
+182% 1.88 0.67
2. Zanaco
+133% 1.17 0.50
3. ZESCO United
+125% 1.42 0.63
4. Nkwazi FC
+100% 0.78 0.39
5. Ngôi Sao Mutondo
+99% 0.88 0.44
6. Nkana
+79% 0.84 0.47
7. Mines United
+71% 0.67 0.39
8. Green Buffaloes
+67% 0.88 0.53
9. Nchanga Rangers
+63% 1.06 0.65
10. Power Dynamos
+52% 1.68 1.11
11. Đại bàng Xanh
+50% 1.00 0.67
12. Mufulira Wanderers
+44% 0.72 0.50
13. Hổ Cái Tù
+42% 0.83 0.59
14. Napsa Stars
+33% 0.81 0.61
15. Kansanshi Dynamos
+14% 0.78 0.68
16. Kabwe Warriors
+7% 0.88 0.82
17. Konkola
+7% 0.88 0.82
18. MUZA
-40% 0.74 1.24
# Đội Lợi Thế Phòng Ngự Sân Nhà Thủng Lưới / trận đấu Sân Khách Thủng Lưới / trận đấu
1. Hổ Cái Tù
+65% 0.56 1.59
2. Mufulira Wanderers
+61% 0.39 1.00
3. Kabwe Warriors
+59% 0.41 1.00
4. Mines United
+51% 1.00 2.06
5. Mũi tên Đỏ
+51% 0.41 0.83
6. Kansanshi Dynamos
+50% 0.44 0.89
7. Ngôi Sao Mutondo
+34% 0.76 1.17
8. Napsa Stars
+33% 0.75 1.11
9. Zanaco
+33% 0.67 1.00
10. Nkana
+28% 0.63 0.88
11. Green Buffaloes
+25% 0.88 1.18
12. Konkola
+25% 0.71 0.94
13. ZESCO United
+20% 0.63 0.79
14. Đại bàng Xanh
+17% 0.65 0.78
15. Nchanga Rangers
+13% 0.67 0.76
16. MUZA
+11% 0.79 0.88
17. Nkwazi FC
-15% 0.83 0.72
18. Power Dynamos
-25% 0.53 0.42

Thống kê bàn thắng

# Đội GP Total Goals AVG Nhà Away
1. Mines United
36 74 2.06 1.67 2.44
2. Mũi tên Đỏ
35 66 1.89 2.29 1.50
3. Power Dynamos
38 71 1.87 2.21 1.53
4. MUZA
36 65 1.81 1.53 2.12
5. Hổ Cái Tù
35 62 1.77 1.39 2.18
6. ZESCO United
38 66 1.74 2.05 1.42
7. Green Buffaloes
34 59 1.74 1.76 1.71
8. Konkola
34 57 1.68 1.59 1.76
9. Zanaco
36 60 1.67 1.83 1.50
10. Napsa Stars
34 56 1.65 1.56 1.72
11. Ngôi Sao Mutondo
35 57 1.63 1.65 1.61
12. Nchanga Rangers
35 55 1.57 1.72 1.41
13. Kabwe Warriors
34 53 1.56 1.29 1.82
14. Đại bàng Xanh
35 54 1.54 1.65 1.44
15. Nkana
36 51 1.42 1.47 1.35
16. Kansanshi Dynamos
37 52 1.41 1.22 1.58
17. Nkwazi FC
36 49 1.36 1.61 1.11
18. Mufulira Wanderers
36 47 1.31 1.11 1.50

Hiệp bảng

Hiệp 1
Hiệp 2
show:
full
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Mufulira Wanderers
36 1 3 32 2:0 2 6 0.17
2. Zanaco
36 0 5 31 0:0 0 5 0.14
3. ZESCO United
38 0 5 33 0:0 0 5 0.13
4. Mines United
36 0 4 32 0:0 0 4 0.11
5. Đại bàng Xanh
35 0 4 31 0:0 0 4 0.11
6. Mũi tên Đỏ
35 0 4 31 0:0 0 4 0.11
7. Kabwe Warriors
34 0 3 31 0:0 0 3 0.09
8. Ngôi Sao Mutondo
35 0 3 32 0:0 0 3 0.09
9. Napsa Stars
34 0 3 31 0:0 0 3 0.09
10. Konkola
34 0 3 31 0:0 0 3 0.09
11. Hổ Cái Tù
35 0 3 32 0:0 0 3 0.09
12. Kansanshi Dynamos
37 0 3 34 0:0 0 3 0.08
13. MUZA
36 0 3 33 0:0 0 3 0.08
14. Nkana
36 0 3 33 0:0 0 3 0.08
15. Nkwazi FC
36 0 3 33 0:0 0 3 0.08
16. Power Dynamos
38 0 3 35 0:0 0 3 0.08
17. Green Buffaloes
34 0 3 31 0:2 -2 3 0.09
18. Nchanga Rangers
35 0 2 33 0:0 0 2 0.06
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Mufulira Wanderers
18 1 1 16 2:0 2 4 0.22
2. Mines United
18 0 4 14 0:0 0 4 0.22
3. Napsa Stars
16 0 3 13 0:0 0 3 0.19
4. Mũi tên Đỏ
17 0 3 14 0:0 0 3 0.18
5. MUZA
19 0 3 16 0:0 0 3 0.16
6. ZESCO United
19 0 3 16 0:0 0 3 0.16
7. Power Dynamos
19 0 3 16 0:0 0 3 0.16
8. Green Buffaloes
17 0 2 15 0:0 0 2 0.12
9. Kansanshi Dynamos
18 0 2 16 0:0 0 2 0.11
10. Nchanga Rangers
18 0 2 16 0:0 0 2 0.11
11. Kabwe Warriors
17 0 1 16 0:0 0 1 0.06
12. Zanaco
18 0 1 17 0:0 0 1 0.06
13. Đại bàng Xanh
17 0 1 16 0:0 0 1 0.06
14. Hổ Cái Tù
18 0 1 17 0:0 0 1 0.06
15. Ngôi Sao Mutondo
17 0 0 17 0:0 0 0 0
16. Konkola
17 0 0 17 0:0 0 0 0
17. Nkana
19 0 0 19 0:0 0 0 0
18. Nkwazi FC
18 0 0 18 0:0 0 0 0
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Zanaco
18 0 4 14 0:0 0 4 0.22
2. Konkola
17 0 3 14 0:0 0 3 0.18
3. Nkana
17 0 3 14 0:0 0 3 0.18
4. Ngôi Sao Mutondo
18 0 3 15 0:0 0 3 0.17
5. Đại bàng Xanh
18 0 3 15 0:0 0 3 0.17
6. Nkwazi FC
18 0 3 15 0:0 0 3 0.17
7. Kabwe Warriors
17 0 2 15 0:0 0 2 0.12
8. Hổ Cái Tù
17 0 2 15 0:0 0 2 0.12
9. Mufulira Wanderers
18 0 2 16 0:0 0 2 0.11
10. ZESCO United
19 0 2 17 0:0 0 2 0.11
11. Mũi tên Đỏ
18 0 1 17 0:0 0 1 0.06
12. Kansanshi Dynamos
19 0 1 18 0:0 0 1 0.05
13. Green Buffaloes
17 0 1 16 0:2 -2 1 0.06
14. Mines United
18 0 0 18 0:0 0 0 0
15. MUZA
17 0 0 17 0:0 0 0 0
16. Nchanga Rangers
17 0 0 17 0:0 0 0 0
17. Napsa Stars
18 0 0 18 0:0 0 0 0
18. Power Dynamos
19 0 0 19 0:0 0 0 0
show:
full
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Napsa Stars
16 2 1 13 0:0 0 7 0.44
2. Mũi tên Đỏ
17 2 1 14 0:0 0 7 0.41
3. Power Dynamos
19 2 1 16 0:0 0 7 0.37
4. Green Buffaloes
17 2 0 15 0:0 0 6 0.35
5. Kansanshi Dynamos
18 1 1 16 0:0 0 4 0.22
6. ZESCO United
19 1 1 17 0:0 0 4 0.21
7. Mufulira Wanderers
18 1 0 17 2:0 2 3 0.17
8. Đại bàng Xanh
17 1 0 16 0:0 0 3 0.18
9. Mines United
18 1 0 17 0:0 0 3 0.17
10. Nchanga Rangers
18 1 0 17 0:0 0 3 0.17
11. Hổ Cái Tù
18 1 0 17 0:0 0 3 0.17
12. MUZA
19 1 0 18 0:0 0 3 0.16
13. Kabwe Warriors
17 0 1 16 0:0 0 1 0.06
14. Zanaco
18 0 1 17 0:0 0 1 0.06
15. Ngôi Sao Mutondo
17 0 0 17 0:0 0 0 0
16. Konkola
17 0 0 17 0:0 0 0 0
17. Nkana
19 0 0 19 0:0 0 0 0
18. Nkwazi FC
18 0 0 18 0:0 0 0 0
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Green Buffaloes
34 3 0 31 0:2 -2 9 0.26
2. Mũi tên Đỏ
35 2 2 31 0:0 0 8 0.23
3. Napsa Stars
34 2 1 31 0:0 0 7 0.21
4. Konkola
34 2 1 31 0:0 0 7 0.21
5. Kansanshi Dynamos
37 2 1 34 0:0 0 7 0.19
6. ZESCO United
38 2 1 35 0:0 0 7 0.18
7. Power Dynamos
38 2 1 35 0:0 0 7 0.18
8. Nkana
36 1 2 33 0:0 0 5 0.14
9. Kabwe Warriors
34 1 1 32 0:0 0 4 0.12
10. Hổ Cái Tù
35 1 1 33 0:0 0 4 0.11
11. Mufulira Wanderers
36 1 0 35 2:0 2 3 0.08
12. Nchanga Rangers
35 1 0 34 0:0 0 3 0.09
13. Đại bàng Xanh
35 1 0 34 0:0 0 3 0.09
14. Mines United
36 1 0 35 0:0 0 3 0.08
15. MUZA
36 1 0 35 0:0 0 3 0.08
16. Nkwazi FC
36 1 0 35 0:0 0 3 0.08
17. Zanaco
36 0 2 34 0:0 0 2 0.06
18. Ngôi Sao Mutondo
35 0 1 34 0:0 0 1 0.03
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Konkola
17 2 1 14 0:0 0 7 0.41
2. Nkana
17 1 2 14 0:0 0 5 0.29
3. Kabwe Warriors
17 1 0 16 0:0 0 3 0.18
4. Nkwazi FC
18 1 0 17 0:0 0 3 0.17
5. Kansanshi Dynamos
19 1 0 18 0:0 0 3 0.16
6. ZESCO United
19 1 0 18 0:0 0 3 0.16
7. Green Buffaloes
17 1 0 16 0:2 -2 3 0.18
8. Zanaco
18 0 1 17 0:0 0 1 0.06
9. Ngôi Sao Mutondo
18 0 1 17 0:0 0 1 0.06
10. Hổ Cái Tù
17 0 1 16 0:0 0 1 0.06
11. Mũi tên Đỏ
18 0 1 17 0:0 0 1 0.06
12. Mines United
18 0 0 18 0:0 0 0 0
13. Mufulira Wanderers
18 0 0 18 0:0 0 0 0
14. MUZA
17 0 0 17 0:0 0 0 0
15. Nchanga Rangers
17 0 0 17 0:0 0 0 0
16. Napsa Stars
18 0 0 18 0:0 0 0 0
17. Đại bàng Xanh
18 0 0 18 0:0 0 0 0
18. Power Dynamos
19 0 0 19 0:0 0 0 0