Giải vô địch quốc gia
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Power Dynamos | |||||||
| 34 | 23 | 9 | 2 | 53 | 18 | 78 | |
| 2. Mũi tên Đỏ | |||||||
| 34 | 17 | 12 | 5 | 44 | 22 | 63 | |
| 3. MUZA | |||||||
| 34 | 14 | 9 | 11 | 35 | 30 | 51 | |
| 4. Kabwe Warriors | |||||||
| 34 | 14 | 9 | 11 | 30 | 25 | 51 | |
| 5. Nchanga Rangers | |||||||
| 34 | 14 | 8 | 12 | 31 | 26 | 50 | |
Trận đấu thống kê
42%
34%
24%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
82%
19%
1.5
50%
32%
2.5
22%
60%
3.5
7%
75%
4.5
3%
80%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
1%
Ghi bàn trong 2H
9%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
1%
Trung Bình Ghi 1H
0.01
Trung Bình Ghi 2H
0.18
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
34%
11 - 20 phút
17%
21 - 30 phút
0%
31 - 40 phút
0%
41 - 50 phút
17%
51 - 60 phút
17%
61 - 70 phút
17%
71 - 80 phút
0%
81 - 90+ phút
0%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
34%
16 - 30 phút
17%
31 - 45+ phút
17%
46 - 60 phút
17%
61 - 75 phút
17%
76 - 90+ phút
0%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
2%
7.5
2%
8.5
2%
9.5
2%
10.5
1%
11.5
1%
12.5
1%
13.5
1%
Trên
Thẻ
0.5
2%
1.5
2%
2.5
2%
3.5
2%
4.5
2%
5.5
2%
6.5
0%
Đã kết thúc
Vòng 34
FT
24/05 09:00
FT
24/05 09:00
FT
24/05 09:00
FT
24/05 07:00
FT
23/05 09:00