Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Cúp Thế Giới, Phụ Nữ Top ghi bàn Cúp Thế Giới, Phụ Nữ

Top scorers

#
Bàn thắng
  • 1 Miyazawa H.
    TV
    Nhật Bản (Nữ)
    5
  • 2 Popp A.
    TD
    Đức (Nữ)
    4
  • 3 Ilestedt A.
    HV
    Thụy Điển (Nữ)
    4
  • 4 Diani K.
    TD
    Pháp (Nữ)
    4
  • 5 Roord J.
    TV
    Hà Lan (Nữ)
    4
  • 6 Le Sommer E.
    TD
    Pháp (Nữ)
    3
  • 7 Rolfo F.
    HV
    Thụy Điển (Nữ)
    3
  • 8 Hermoso J.
    TD
    Tây Ban Nha (Nữ)
    3
  • 9 Redondo A.
    TD
    Tây Ban Nha (Nữ)
    3
  • 10 Blomqvist R.
    TD
    Thụy Điển (Nữ)
    3
  • 11 Bonmati A.
    TV
    Tây Ban Nha (Nữ)
    3
  • 12 Raso H.
    TD
    Úc (Nữ)
    3
  • 13 Russo A.
    TD
    Anh (Nữ)
    3
  • 14 Haug S.
    TD
    Na Uy (Nữ)
    3
  • 15 Hemp L.
    TD
    Anh (Nữ)
    3
  • 16 James L.
    TD
    Anh (Nữ)
    3
  • 17 Van der Gragt S.
    HV
    Hà Lan (Nữ)
    2
  • 18 Reiten G.
    TV
    Na Uy (Nữ)
    2
  • 19 Tanaka M.
    TV
    Nhật Bản (Nữ)
    2
  • 20 Catalina Usme
    TD
    Colombia (Nữ)
    2
  • 21 Shuang W.
    TD
    Tuyển nữ Trung Quốc
    2
  • 22 Horan L.
    TV
    Mỹ (Nữ)
    2
  • 23 Catley S.
    HV
    Úc (Nữ)
    2
  • 24 Smith S.
    TD
    Mỹ (Nữ)
    2
  • 25 Caruso A.
    TV
    Ý (Nữ)
    2
  • 26 Kgatlana T.
    TD
    Nam Phi (Nữ)
    2
  • 27 Ueki R.
    TD
    Nhật Bản (Nữ)
    2
  • 28 Carmona O.
    HV
    Tây Ban Nha (Nữ)
    2
  • 29 Paralluelo S.
    TD
    Tây Ban Nha (Nữ)
    2
  • 30 Brugts E.
    TD
    Hà Lan (Nữ)
    2
  • 31 Caicedo L.
    TD
    Colombia (Nữ)
    2
  • 32 Magaia H.
    TD
    Nam Phi (Nữ)
    2
  • 33 Renard W.
    HV
    Pháp (Nữ)
    1
  • 34 Bachmann R.
    TD
    Thụy Sĩ (Nữ)
    1
  • 35 Troelsgaard S.
    TV
    Đan Mạch (Nữ)
    1
  • 36 Asllani K.
    TV
    Thụy Điển (Nữ)
    1
  • 37 Harder P.
    TD
    Đan Mạch (Nữ)
    1
  • 38 Martens L.
    TD
    Hà Lan (Nữ)
    1
  • 39 Gonzalez E.
    TD
    Tây Ban Nha (Nữ)
    1
  • 40 Kenza Dali
    TV
    Pháp (Nữ)
    1
  • 41 Girelli C.
    TD
    Ý (Nữ)
    1
  • 42 Rubensson E.
    TV
    Thụy Điển (Nữ)
    1
  • 43 Garrec L.
    TV
    Pháp (Nữ)
    1
  • 44 Hansen C.
    TD
    Na Uy (Nữ)
    1
  • 45 Debinha
    TD
    Brazil (Nữ)
    1
  • 46 Wilkinson H.
    TD
    New Zealand (Nữ)
    1
  • 47 Ohale O.
    HV
    Nigeria (Phụ nữ)
    1
  • 48 Naomoto H.
    TV
    Nhật Bản (Nữ)
    1
  • 49 Beatriz
    TD
    Brazil (Nữ)
    1
  • 50 McCabe K.
    TD
    Ireland (Phụ nữ)
    1
  • 51 Van Egmond E.
    TV
    Úc (Nữ)
    1
  • 52 Foord C.
    TD
    Úc (Nữ)
    1
  • 53 Kerr S.
    TD
    Úc (Nữ)
    1
  • 54 Van de Donk D.
    TV
    Hà Lan (Nữ)
    1
  • 55 Oshoala A.
    TD
    Nigeria (Phụ nữ)
    1
  • 56 Leon A.
    TD
    Canada (Nữ)
    1
  • 57 Mariona
    TD
    Tây Ban Nha (Nữ)
    1
  • 58 Santos L.
    TV
    Colombia (Nữ)
    1
  • 59 Shimizu R.
    HV
    Nhật Bản (Nữ)
    1
  • 60 Beerensteyn L.
    TD
    Hà Lan (Nữ)
    1
  • 61 Blackstenius S.
    TD
    Thụy Điển (Nữ)
    1
  • 62 Angeldal F.
    TV
    Thụy Điển (Nữ)
    1
  • 63 Kennedy A.
    HV
    Úc (Nữ)
    1
  • 64 Vangsgaard A.
    TD
    Đan Mạch (Nữ)
    1
  • 65 Lahmari A.
    TV
    Morocco (Nữ)
    1
  • 66 Kelly C.
    TD
    Anh (Nữ)
    1
  • 67 Schuller L.
    TD
    Đức (Nữ)
    1
  • 68 Kanu U.
    TD
    Nigeria (Phụ nữ)
    1
  • 69 Sohyun C.
    TV
    Hàn Quốc (Nữ)
    1
  • 70 Melissa Herrera
    TV
    Costa Rica (Nữ)
    1
  • 71 Stanway G.
    TV
    Anh (Nữ)
    1
  • 72 Toone E.
    TV
    Anh (Nữ)
    1
  • 73 Buehl K.
    TV
    Đức (Nữ)
    1
  • 74 Daly R.
    TD
    Anh (Nữ)
    1
  • 75 Motlhalo L.
    TV
    Nam Phi (Nữ)
    1
  • 76 Endo J.
    TV
    Nhật Bản (Nữ)
    1
  • 77 Piubel S.
    TV
    Thụy Sĩ (Nữ)
    1
  • 78 Lakrar M.
    HV
    Pháp (Nữ)
    1
  • 79 Hayashi H.
    TV
    Nhật Bản (Nữ)
    1
  • 80 Abilleira Duenas T.
    TV
    Tây Ban Nha (Nữ)
    1
  • 81 Encarnacao T.
    TD
    Portugal (Nữ)
    1
  • 82 Vanegas M.
    HV
    Colombia (Nữ)
    1
  • 83 Bolden S.
    TD
    Philippines (Nữ)
    1
  • 84 Codina Panedas L.
    HV
    Tây Ban Nha (Nữ)
    1
  • 85 Fowler M.
    TD
    Úc (Nữ)
    1
  • 86 Nazareth K.
    TV
    Portugal (Nữ)
    1
  • 87 Becho V.
    TD
    Pháp (Nữ)
    1
  • 88 Swaby A.
    HV
    Jamaica (Nữ)
    1
  • 89 Mweemba L.
    HV
    Zambia (Nữ)
    1
  • 90 Fujino A.
    TV
    Nhật Bản (Nữ)
    1
  • 91 Cox M.
    TV
    Panama (Nữ)
    1
  • 92 Pinzon Y.
    HV
    Panama (Nữ)
    1
  • 93 Snoeijs K.
    TD
    Hà Lan (Nữ)
    1
  • 94 Kundananji R.
    TV
    Zambia (Nữ)
    1
  • 95 Cedeno L.
    TD
    Panama (Nữ)
    1
  • 96 Jraidi I.
    TD
    Morocco (Nữ)
    1
  • 97 Braun S.
    HV
    Argentina (Nữ)
    1
  • 98 Nunez R.
    TV
    Argentina (Nữ)
    1
Cho xem nhiều hơn