Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Giải Olympic, Nữ Top ghi bàn Giải Olympic, Nữ

Top scorers

#
Bàn thắng
  • 1 Katoto M.
    TD
    Pháp (Nữ)
    5
  • 2 Pugh M.
    TD
    Mỹ (Nữ)
    4
  • 3 Banda B.
    TD
    Zambia (Nữ)
    4
  • 4 Schuller L.
    TD
    Đức (Nữ)
    3
  • 5 Rodman T.
    TD
    Mỹ (Nữ)
    3
  • 6 Smith S.
    TD
    Mỹ (Nữ)
    3
  • 7 Santos L.
    TV
    Colombia (Nữ)
    2
  • 8 Catley S.
    HV
    Úc (Nữ)
    2
  • 9 Kundananji R.
    TV
    Zambia (Nữ)
    2
  • 10 Putellas A.
    TV
    Tây Ban Nha (Nữ)
    2
  • 11 Kennedy A.
    HV
    Úc (Nữ)
    2
  • 12 Giulia G.
    HV
    Đức (Nữ)
    2
  • 13 Gilles V.
    HV
    Canada (Nữ)
    2
  • 14 Portilho G.
    TD
    Brazil (Nữ)
    2
  • 15 Mariona
    TD
    Tây Ban Nha (Nữ)
    1
  • 16 Bonmati A.
    TV
    Tây Ban Nha (Nữ)
    1
  • 17 Barry M.
    HV
    New Zealand (Nữ)
    1
  • 18 Fujino A.
    TV
    Nhật Bản (Nữ)
    1
  • 19 Viens E.
    TD
    Canada (Nữ)
    1
  • 20 Lacasse C.
    TD
    Canada (Nữ)
    1
  • 21 Hegering M.
    HV
    Đức (Nữ)
    1
  • 22 Nunes G.
    TD
    Brazil (Nữ)
    1
  • 23 Brand J.
    TV
    Đức (Nữ)
    1
  • 24 Kenza Dali
    TV
    Pháp (Nữ)
    1
  • 25 Catalina Usme
    TD
    Colombia (Nữ)
    1
  • 26 Pavi M.
    TD
    Colombia (Nữ)
    1
  • 27 Kumagai S.
    HV
    Nhật Bản (Nữ)
    1
  • 28 Restrepo M.
    TV
    Colombia (Nữ)
    1
  • 29 Jheniffer
    TD
    Brazil (Nữ)
    1
  • 30 Tanikawa M.
    TV
    Nhật Bản (Nữ)
    1
  • 31 Michelle Heyman
    TD
    Úc (Nữ)
    1
  • 32 Raso H.
    TD
    Úc (Nữ)
    1
  • 33 Fleming J.
    TV
    Canada (Nữ)
    1
  • 34 Williams L.
    TD
    Mỹ (Nữ)
    1
  • 35 Tanaka M.
    TV
    Nhật Bản (Nữ)
    1
  • 36 Kitagawa H.
    HV
    Nhật Bản (Nữ)
    1
  • 37 Del Castillo Beivide A.
    TD
    Tây Ban Nha (Nữ)
    1
  • 38 Hamano M.
    TD
    Nhật Bản (Nữ)
    1
  • 39 Echegini J.
    TV
    Nigeria (Phụ nữ)
    1
  • 40 Buehl K.
    TV
    Đức (Nữ)
    1
  • 41 Senss E.
    TV
    Đức (Nữ)
    1
  • 42 Korbin A.
    TV
    Mỹ (Nữ)
    1
  • 43 Taylor K.
    TV
    New Zealand (Nữ)
    1
  • 44 Hermoso J.
    TD
    Tây Ban Nha (Nữ)
    1
  • 45 Paredes I.
    HV
    Tây Ban Nha (Nữ)
    1
  • 46 Ramirez M.
    TD
    Colombia (Nữ)
    1
  • 47 Israel Ferraz K.
    TD
    Brazil (Nữ)
    1
  • 48 Paralluelo S.
    TD
    Tây Ban Nha (Nữ)
    1
  • 49 Leal da Silva A.
    TV
    Brazil (Nữ)
    1
Cho xem nhiều hơn