Giải Hạng Nhì USL
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Liên minh Omaha | |||||||
| 12 | 9 | 1 | 2 | 22 | 12 | 28 | |
| 2. Một Knoxville SC | |||||||
| 11 | 6 | 3 | 2 | 17 | 10 | 21 | |
| 3. Charlotte Independence | |||||||
| 10 | 6 | 2 | 2 | 25 | 13 | 20 | |
| 4. Spokane Velocity FC | |||||||
| 10 | 6 | 2 | 2 | 15 | 11 | 20 | |
| 5. FC Naples | |||||||
| 13 | 5 | 2 | 6 | 13 | 18 | 17 | |
Trận đấu thống kê
51%
25%
24%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
91%
10%
1.5
74%
17%
2.5
57%
35%
3.5
36%
55%
4.5
11%
80%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
70%
Ghi bàn trong 2H
76%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
55%
Trung Bình Ghi 1H
1.32
Trung Bình Ghi 2H
1.37
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
13%
11 - 20 phút
13%
21 - 30 phút
9%
31 - 40 phút
11%
41 - 50 phút
9%
51 - 60 phút
13%
61 - 70 phút
11%
71 - 80 phút
7%
81 - 90+ phút
18%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
20%
16 - 30 phút
15%
31 - 45+ phút
13%
46 - 60 phút
20%
61 - 75 phút
15%
76 - 90+ phút
20%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
18%
7.5
17%
8.5
15%
9.5
15%
10.5
14%
11.5
11%
12.5
4%
13.5
3%
Trên
Thẻ
0.5
44%
1.5
44%
2.5
44%
3.5
44%
4.5
44%
5.5
43%
6.5
31%
Đã kết thúc
Vòng
Canc.
23/10 19:00
Canc.
16/10 18:30
Canc.
10/10 19:00
Canc.
04/10 15:00
Canc.
30/09 19:00
Lịch thi đấu
Vòng
10/06 19:00
10/06 19:30
10/06 21:30
10/06 23:00