NCAA, Nữ
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Binghamton Bearcats (Nữ) | |||||||
| 8 | 5 | 3 | 0 | 14 | 7 | 18 | |
| 2. Đội Catamounts Vermont (Nữ) | |||||||
| 8 | 5 | 2 | 1 | 11 | 5 | 17 | |
| 3. Đại học Umass Lowell River Hawks (Nữ) | |||||||
| 8 | 3 | 3 | 2 | 9 | 7 | 12 | |
| 4. Đại học Maine (Nữ) | |||||||
| 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 9 | 11 | |
| 5. Bryant University (Nữ) | |||||||
| 8 | 2 | 4 | 2 | 10 | 7 | 10 | |
Trận đấu thống kê
46%
22%
32%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
92%
9%
1.5
73%
20%
2.5
51%
42%
3.5
30%
63%
4.5
17%
76%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
5%
Ghi bàn trong 2H
6%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
4%
Trung Bình Ghi 1H
0.09
Trung Bình Ghi 2H
0.1
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
0%
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
0%
1.5
0%
2.5
0%
3.5
0%
4.5
0%
5.5
0%
6.5
0%
Đã kết thúc
FT
13/12 17:00
FT
11/12 20:00
FT
11/12 17:00
FT
06/12 16:05