Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Nordic United | |||||||
| 30 | 20 | 5 | 5 | 67 | 33 | 65 | |
| 2. Hammarby Talang | |||||||
| 30 | 19 | 7 | 4 | 62 | 31 | 64 | |
| 3. Vasalunds | |||||||
| 30 | 17 | 5 | 8 | 73 | 41 | 56 | |
| 4. Stockholm Internazionale | |||||||
| 30 | 16 | 8 | 6 | 53 | 23 | 56 | |
| 5. IF Karlstad Fotbol | |||||||
| 30 | 16 | 6 | 8 | 64 | 40 | 54 | |
Trận đấu thống kê
46%
19%
35%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
95%
5%
1.5
85%
10%
2.5
64%
32%
3.5
44%
52%
4.5
28%
68%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
78%
Ghi bàn trong 2H
85%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
67%
Trung Bình Ghi 1H
1.44
Trung Bình Ghi 2H
1.92
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
12%
11 - 20 phút
8%
21 - 30 phút
13%
31 - 40 phút
9%
41 - 50 phút
15%
51 - 60 phút
13%
61 - 70 phút
8%
71 - 80 phút
10%
81 - 90+ phút
15%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
16%
16 - 30 phút
16%
31 - 45+ phút
15%
46 - 60 phút
21%
61 - 75 phút
15%
76 - 90+ phút
18%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
18%
7.5
16%
8.5
15%
9.5
11%
10.5
8%
11.5
6%
12.5
4%
13.5
3%
Trên
Thẻ
0.5
29%
1.5
29%
2.5
29%
3.5
29%
4.5
28%
5.5
27%
6.5
10%
Đã kết thúc
Vòng 30
FT
09/11 09:00
FT
09/11 09:00
FT
09/11 09:00
FT
09/11 09:00
FT
09/11 09:00