Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Tercera Federacion, Bảng 2 Tercera Federacion, Bảng 2 2026thứ hạng của

Bảng xếp hạng |
Hình thức|
Thống kê sân nhà|
Thống kê bàn thắng|
Hiệp bảng

Tercera Federacion 25/26, Group 2

# Đội T T V Đ + - K
1. UD Llanera
34 29 4 1 71 18 91
2. Covadonga
34 25 5 4 88 24 80
3. Sporting Gijon II
34 19 10 5 79 29 67
4. Caudal
34 20 6 8 59 39 66
5. Mosconia
34 16 7 11 46 29 55
6. El San Martin
34 14 9 11 36 36 51
7. L'Entregu CF
34 13 10 11 41 42 49
8. Union Club Ceares
34 12 9 13 39 40 45
9. Praviano
34 11 9 14 36 42 42
10. Club Siero
34 11 8 15 39 49 41
11. Colunga
34 10 9 15 38 59 39
12. Câu lạc bộ Thể thao Llanes
34 8 13 13 44 51 37
13. Sân vận động Aviles
34 6 15 13 21 40 33
14. UD Gijon Industrial
34 7 11 16 36 57 32
15. SD Lenense
34 7 11 16 36 58 32
16. Navarro CF
34 6 13 15 38 53 31
17. Tuilla
34 7 6 21 31 60 27
18. Real Titanico
34 3 9 22 22 74 18
  Promotion
  Promotion Playoffs
  Relegation

Hình thức

5 trận gần nhất
10 trận gần nhất
15 trận gần nhất
show:
total
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. UD Llanera
5 5 0 0 11:1 10 15 3.00
2. Covadonga
5 4 0 1 15:3 12 12 2.40
3. Caudal
5 4 0 1 10:4 6 12 2.40
4. UD Gijon Industrial
5 3 1 1 12:8 4 10 2.00
5. Union Club Ceares
5 3 0 2 11:8 3 9 1.80
6. Sporting Gijon II
5 3 0 2 8:6 2 9 1.80
7. El San Martin
5 3 0 2 5:5 0 9 1.80
8. Club Siero
5 3 0 2 4:5 -1 9 1.80
9. SD Lenense
5 2 1 2 10:9 1 7 1.40
10. Mosconia
5 2 1 2 4:4 0 7 1.40
11. Real Titanico
5 2 1 2 6:9 -3 7 1.40
12. Praviano
5 2 0 3 6:6 0 6 1.20
13. Tuilla
5 1 1 3 6:9 -3 4 0.80
14. Navarro CF
5 1 1 3 5:8 -3 4 0.80
15. L'Entregu CF
5 1 1 3 3:9 -6 4 0.80
16. Câu lạc bộ Thể thao Llanes
5 1 0 4 2:8 -6 3 0.60
17. Sân vận động Aviles
5 0 2 3 3:10 -7 2 0.40
18. Colunga
5 0 1 4 7:16 -9 1 0.20
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. UD Llanera
3 3 0 0 8:0 8 9 3.00
2. UD Gijon Industrial
3 3 0 0 11:4 7 9 3.00
3. Sporting Gijon II
2 2 0 0 7:0 7 6 3.00
4. Union Club Ceares
2 2 0 0 6:2 4 6 3.00
5. Covadonga
3 2 0 1 7:2 5 6 2.00
6. Real Titanico
2 1 1 0 4:2 2 4 2.00
7. Mosconia
2 1 1 0 2:0 2 4 2.00
8. El San Martin
3 2 0 1 2:1 1 6 2.00
9. Club Siero
3 2 0 1 2:2 0 6 2.00
10. Tuilla
2 1 0 1 5:3 2 3 1.50
11. Caudal
2 1 0 1 4:2 2 3 1.50
12. SD Lenense
3 1 1 1 7:6 1 4 1.33
13. Navarro CF
3 1 1 1 5:4 1 4 1.33
14. Praviano
3 1 0 2 2:3 -1 3 1.00
15. Sân vận động Aviles
3 0 1 2 1:3 -2 1 0.33
16. Colunga
2 0 0 2 2:5 -3 0 0
17. Câu lạc bộ Thể thao Llanes
2 0 0 2 1:5 -4 0 0
18. L'Entregu CF
2 0 0 2 1:7 -6 0 0
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Covadonga
2 2 0 0 8:1 7 6 3.00
2. Caudal
3 3 0 0 6:2 4 9 3.00
3. UD Llanera
2 2 0 0 3:1 2 6 3.00
4. Praviano
2 1 0 1 4:3 1 3 1.50
5. SD Lenense
2 1 0 1 3:3 0 3 1.50
6. El San Martin
2 1 0 1 3:4 -1 3 1.50
7. Club Siero
2 1 0 1 2:3 -1 3 1.50
8. L'Entregu CF
3 1 1 1 2:2 0 4 1.33
9. Union Club Ceares
3 1 0 2 5:6 -1 3 1.00
10. Mosconia
3 1 0 2 2:4 -2 3 1.00
11. Câu lạc bộ Thể thao Llanes
3 1 0 2 1:3 -2 3 1.00
12. Real Titanico
3 1 0 2 2:7 -5 3 1.00
13. Sporting Gijon II
3 1 0 2 1:6 -5 3 1.00
14. UD Gijon Industrial
2 0 1 1 1:4 -3 1 0.50
15. Sân vận động Aviles
2 0 1 1 2:7 -5 1 0.50
16. Tuilla
3 0 1 2 1:6 -5 1 0.33
17. Colunga
3 0 1 2 5:11 -6 1 0.33
18. Navarro CF
2 0 0 2 0:4 -4 0 0
show:
total
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. UD Llanera
10 9 1 0 19:2 17 28 2.80
2. Covadonga
10 7 0 3 30:10 20 21 2.10
3. Caudal
10 7 0 3 17:10 7 21 2.10
4. Sporting Gijon II
10 6 1 3 25:10 15 19 1.90
5. El San Martin
10 6 1 3 10:8 2 19 1.90
6. SD Lenense
10 5 2 3 18:16 2 17 1.70
7. UD Gijon Industrial
10 4 3 3 17:15 2 15 1.50
8. Praviano
10 4 2 4 13:11 2 14 1.40
9. Mosconia
10 4 2 4 9:9 0 14 1.40
10. Tuilla
10 4 1 5 13:15 -2 13 1.30
11. L'Entregu CF
10 4 1 5 13:15 -2 13 1.30
12. Navarro CF
10 3 3 4 12:13 -1 12 1.20
13. Union Club Ceares
10 4 0 6 14:20 -6 12 1.20
14. Sân vận động Aviles
10 2 4 4 7:11 -4 10 1.00
15. Club Siero
10 3 1 6 7:17 -10 10 1.00
16. Câu lạc bộ Thể thao Llanes
10 2 1 7 12:20 -8 7 0.70
17. Real Titanico
10 2 1 7 7:26 -19 7 0.70
18. Colunga
10 1 2 7 9:24 -15 5 0.50
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Sporting Gijon II
4 4 0 0 16:0 16 12 3.00
2. UD Llanera
5 5 0 0 11:0 11 15 3.00
3. Covadonga
5 4 0 1 18:3 15 12 2.40
4. UD Gijon Industrial
6 4 1 1 13:7 6 13 2.17
5. El San Martin
5 3 1 1 4:2 2 10 2.00
6. Caudal
5 3 0 2 10:7 3 9 1.80
7. Tuilla
5 3 0 2 9:6 3 9 1.80
8. Union Club Ceares
5 3 0 2 8:6 2 9 1.80
9. Navarro CF
6 3 1 2 11:8 3 10 1.67
10. SD Lenense
5 2 2 1 11:8 3 8 1.60
11. Mosconia
5 2 2 1 5:3 2 8 1.60
12. Praviano
6 2 1 3 5:5 0 7 1.17
13. Club Siero
6 2 1 3 5:7 -2 7 1.17
14. Câu lạc bộ Thể thao Llanes
4 1 1 2 6:9 -3 4 1.00
15. Real Titanico
4 1 1 2 4:9 -5 4 1.00
16. Sân vận động Aviles
5 1 1 3 3:4 -1 4 0.80
17. Colunga
5 1 1 3 3:10 -7 4 0.80
18. L'Entregu CF
4 1 0 3 5:11 -6 3 0.75
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. UD Llanera
5 4 1 0 8:2 6 13 2.60
2. Caudal
5 4 0 1 7:3 4 12 2.40
3. Covadonga
5 3 0 2 12:7 5 9 1.80
4. El San Martin
5 3 0 2 6:6 0 9 1.80
5. SD Lenense
5 3 0 2 7:8 -1 9 1.80
6. Praviano
4 2 1 1 8:6 2 7 1.75
7. L'Entregu CF
6 3 1 2 8:4 4 10 1.67
8. Mosconia
5 2 0 3 4:6 -2 6 1.20
9. Sân vận động Aviles
5 1 3 1 4:7 -3 6 1.20
10. Sporting Gijon II
6 2 1 3 9:10 -1 7 1.17
11. Tuilla
5 1 1 3 4:9 -5 4 0.80
12. Club Siero
4 1 0 3 2:10 -8 3 0.75
13. Union Club Ceares
5 1 0 4 6:14 -8 3 0.60
14. UD Gijon Industrial
4 0 2 2 4:8 -4 2 0.50
15. Navarro CF
4 0 2 2 1:5 -4 2 0.50
16. Câu lạc bộ Thể thao Llanes
6 1 0 5 6:11 -5 3 0.50
17. Real Titanico
6 1 0 5 3:17 -14 3 0.50
18. Colunga
5 0 1 4 6:14 -8 1 0.20
show:
total
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. UD Llanera
15 13 2 0 30:4 26 41 2.73
2. Covadonga
12 9 0 3 39:11 28 27 2.25
3. Caudal
12 9 0 3 21:11 10 27 2.25
4. Sporting Gijon II
13 8 2 3 30:12 18 26 2.00
5. El San Martin
15 8 2 5 13:12 1 26 1.73
6. Praviano
15 6 2 7 16:19 -3 20 1.33
7. UD Gijon Industrial
15 5 5 5 22:28 -6 20 1.33
8. Sân vận động Aviles
15 4 7 4 13:13 0 19 1.27
9. L'Entregu CF
15 5 4 6 17:19 -2 19 1.27
10. SD Lenense
15 5 4 6 21:24 -3 19 1.27
11. Mosconia
13 4 3 6 11:13 -2 15 1.15
12. Navarro CF
15 4 5 6 18:22 -4 17 1.13
13. Tuilla
15 5 1 9 16:23 -7 16 1.07
14. Union Club Ceares
15 5 1 9 17:26 -9 16 1.07
15. Colunga
15 4 3 8 15:27 -12 15 1.00
16. Club Siero
15 4 3 8 12:25 -13 15 1.00
17. Câu lạc bộ Thể thao Llanes
15 2 4 9 17:28 -11 10 0.67
18. Real Titanico
15 2 1 12 11:36 -25 7 0.47
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Sporting Gijon II
6 6 0 0 21:2 19 18 3.00
2. UD Llanera
8 8 0 0 18:0 18 24 3.00
3. Covadonga
6 5 0 1 24:3 21 15 2.50
4. UD Gijon Industrial
8 5 2 1 17:10 7 17 2.13
5. Caudal
6 4 0 2 13:8 5 12 2.00
6. El San Martin
8 4 1 3 5:5 0 13 1.63
7. Navarro CF
8 3 3 2 14:11 3 12 1.50
8. Mosconia
6 2 3 1 6:4 2 9 1.50
9. Union Club Ceares
7 3 1 3 9:9 0 10 1.43
10. Sân vận động Aviles
8 3 2 3 7:4 3 11 1.38
11. Tuilla
7 3 0 4 10:11 -1 9 1.29
12. Club Siero
8 3 1 4 7:11 -4 10 1.25
13. L'Entregu CF
7 2 2 3 8:13 -5 8 1.14
14. SD Lenense
8 2 3 3 13:12 1 9 1.13
15. Colunga
7 2 1 4 4:11 -7 7 1.00
16. Praviano
8 2 1 5 6:10 -4 7 0.88
17. Câu lạc bộ Thể thao Llanes
7 1 3 3 9:13 -4 6 0.86
18. Real Titanico
7 1 1 5 6:14 -8 4 0.57
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Caudal
6 5 0 1 8:3 5 15 2.50
2. UD Llanera
7 5 2 0 12:4 8 17 2.43
3. Covadonga
6 4 0 2 15:8 7 12 2.00
4. Praviano
7 4 1 2 10:9 1 13 1.86
5. El San Martin
7 4 1 2 8:7 1 13 1.86
6. SD Lenense
7 3 1 3 8:12 -4 10 1.43
7. L'Entregu CF
8 3 2 3 9:6 3 11 1.38
8. Sporting Gijon II
7 2 2 3 9:10 -1 8 1.14
9. Sân vận động Aviles
7 1 5 1 6:9 -3 8 1.14
10. Colunga
8 2 2 4 11:16 -5 8 1.00
11. Tuilla
8 2 1 5 6:12 -6 7 0.88
12. Mosconia
7 2 0 5 5:9 -4 6 0.86
13. Union Club Ceares
8 2 0 6 8:17 -9 6 0.75
14. Navarro CF
7 1 2 4 4:11 -7 5 0.71
15. Club Siero
7 1 2 4 5:14 -9 5 0.71
16. Câu lạc bộ Thể thao Llanes
8 1 1 6 8:15 -7 4 0.50
17. UD Gijon Industrial
7 0 3 4 5:18 -13 3 0.43
18. Real Titanico
8 1 0 7 5:22 -17 3 0.38

Thống kê sân nhà

Lợi thế sân nhà
Bàn thắng sân nhà ghi được
Bàn thua sân nhà
# Đội Lợi thế sân nhà Ghi điểm Thủng lưới PPG (Sân Nhà / Sân Khách)
1. Navarro CF
+67% +117% +17%
1.24 / 0.59
2. Sporting Gijon II
+64% +72% +55%
2.35 / 1.59
3. UD Gijon Industrial
+55% +100% +10%
1.18 / 0.71
4. SD Lenense
+51% +77% +24%
1.12 / 0.76
5. Mosconia
+38% +35% +41%
1.94 / 1.35
6. Club Siero
+36% +60% +12%
1.41 / 1.00
7. Tuilla
+36% +38% +33%
1.00 / 0.59
8. Caudal
+34% +128% -60%
2.12 / 1.76
9. UD Llanera
+32% +9% +54%
2.82 / 2.41
10. Real Titanico
+30% +44% +15%
0.71 / 0.35
11. Covadonga
+23% -4% +50%
2.47 / 2.24
12. Praviano
+22% +12% +32%
1.24 / 1.24
13. Union Club Ceares
+19% +5% +33%
1.65 / 1.00
14. Sân vận động Aviles
+19% -25% +62%
1.12 / 0.82
15. Câu lạc bộ Thể thao Llanes
+16% +10% +21%
1.29 / 0.82
16. Colunga
+14% +24% +3%
1.41 / 0.88
17. El San Martin
+11% -15% +36%
1.59 / 1.53
18. L'Entregu CF
-8% -5% -10%
1.65 / 1.24
# Đội Lợi Thế Ghi Bàn Sân Nhà Ghi Bàn / trận đấu Sân Khách Ghi Bàn / trận đấu
1. Caudal
+128% 2.41 1.06
2. Navarro CF
+117% 1.53 0.71
3. UD Gijon Industrial
+100% 1.41 0.71
4. SD Lenense
+77% 1.35 0.76
5. Sporting Gijon II
+72% 2.94 1.71
6. Club Siero
+60% 1.41 0.88
7. Real Titanico
+44% 0.76 0.53
8. Tuilla
+38% 1.06 0.76
9. Mosconia
+35% 1.59 1.18
10. Colunga
+24% 1.24 1.00
11. Praviano
+12% 1.12 1.00
12. Câu lạc bộ Thể thao Llanes
+10% 1.35 1.24
13. UD Llanera
+9% 2.12 1.94
14. Union Club Ceares
+5% 1.18 1.12
15. Covadonga
-4% 2.53 2.65
16. L'Entregu CF
-5% 1.18 1.24
17. El San Martin
-15% 1.00 1.18
18. Sân vận động Aviles
-25% 0.53 0.71
# Đội Lợi Thế Phòng Ngự Sân Nhà Thủng Lưới / trận đấu Sân Khách Thủng Lưới / trận đấu
1. Sân vận động Aviles
+62% 0.65 1.71
2. Sporting Gijon II
+55% 0.53 1.18
3. UD Llanera
+54% 0.35 0.76
4. Covadonga
+50% 0.47 0.94
5. Mosconia
+41% 0.59 1.00
6. El San Martin
+36% 0.82 1.29
7. Tuilla
+33% 1.41 2.12
8. Union Club Ceares
+33% 0.94 1.41
9. Praviano
+32% 1.00 1.47
10. SD Lenense
+24% 1.47 1.94
11. Câu lạc bộ Thể thao Llanes
+21% 1.35 1.71
12. Navarro CF
+17% 1.41 1.71
13. Real Titanico
+15% 2.00 2.35
14. Club Siero
+12% 1.35 1.53
15. UD Gijon Industrial
+10% 1.59 1.76
16. Colunga
+3% 1.71 1.76
17. L'Entregu CF
-10% 1.29 1.18
18. Caudal
-60% 1.41 0.88

Thống kê bàn thắng

# Đội GP Total Goals AVG Nhà Away
1. Covadonga
34 112 3.29 3.00 3.59
2. Sporting Gijon II
34 108 3.18 3.47 2.88
3. Caudal
34 98 2.88 3.82 1.94
4. Colunga
34 97 2.85 2.94 2.76
5. Real Titanico
34 96 2.82 2.76 2.88
6. Câu lạc bộ Thể thao Llanes
34 96 2.82 2.71 2.94
7. SD Lenense
34 94 2.76 2.82 2.71
8. UD Gijon Industrial
34 93 2.74 3.00 2.47
9. Navarro CF
34 91 2.68 2.94 2.41
10. Tuilla
34 91 2.68 2.47 2.88
11. Club Siero
34 88 2.59 2.76 2.41
12. UD Llanera
34 88 2.59 2.47 2.71
13. L'Entregu CF
34 83 2.44 2.47 2.41
14. Union Club Ceares
34 79 2.32 2.12 2.53
15. Praviano
34 78 2.29 2.12 2.47
16. Mosconia
34 74 2.18 2.18 2.18
17. El San Martin
34 73 2.15 1.82 2.47
18. Sân vận động Aviles
34 61 1.79 1.18 2.41

Hiệp bảng

Hiệp 1
Hiệp 2
show:
full
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Navarro CF
34 0 0 34 0:0 0 0 0
2. Colunga
34 0 0 34 0:0 0 0 0
3. Covadonga
34 0 0 34 0:0 0 0 0
4. UD Llanera
34 0 0 34 0:0 0 0 0
5. Club Siero
34 0 0 34 0:0 0 0 0
6. Mosconia
34 0 0 34 0:0 0 0 0
7. Caudal
34 0 0 34 0:0 0 0 0
8. Union Club Ceares
34 0 0 34 0:0 0 0 0
9. Praviano
34 0 0 34 0:0 0 0 0
10. Sporting Gijon II
34 0 0 34 0:0 0 0 0
11. El San Martin
34 0 0 34 0:0 0 0 0
12. Real Titanico
34 0 0 34 0:0 0 0 0
13. Tuilla
34 0 0 34 0:0 0 0 0
14. Sân vận động Aviles
34 0 0 34 0:0 0 0 0
15. UD Gijon Industrial
34 0 0 34 0:0 0 0 0
16. L'Entregu CF
34 0 0 34 0:0 0 0 0
17. SD Lenense
34 0 0 34 0:0 0 0 0
18. Câu lạc bộ Thể thao Llanes
34 0 0 34 0:0 0 0 0
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Navarro CF
17 0 0 17 0:0 0 0 0
2. Colunga
17 0 0 17 0:0 0 0 0
3. Covadonga
17 0 0 17 0:0 0 0 0
4. UD Llanera
17 0 0 17 0:0 0 0 0
5. Club Siero
17 0 0 17 0:0 0 0 0
6. Mosconia
17 0 0 17 0:0 0 0 0
7. Caudal
17 0 0 17 0:0 0 0 0
8. Union Club Ceares
17 0 0 17 0:0 0 0 0
9. Praviano
17 0 0 17 0:0 0 0 0
10. Sporting Gijon II
17 0 0 17 0:0 0 0 0
11. El San Martin
17 0 0 17 0:0 0 0 0
12. Real Titanico
17 0 0 17 0:0 0 0 0
13. Tuilla
17 0 0 17 0:0 0 0 0
14. Sân vận động Aviles
17 0 0 17 0:0 0 0 0
15. UD Gijon Industrial
17 0 0 17 0:0 0 0 0
16. L'Entregu CF
17 0 0 17 0:0 0 0 0
17. SD Lenense
17 0 0 17 0:0 0 0 0
18. Câu lạc bộ Thể thao Llanes
17 0 0 17 0:0 0 0 0
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Navarro CF
17 0 0 17 0:0 0 0 0
2. Colunga
17 0 0 17 0:0 0 0 0
3. Covadonga
17 0 0 17 0:0 0 0 0
4. UD Llanera
17 0 0 17 0:0 0 0 0
5. Club Siero
17 0 0 17 0:0 0 0 0
6. Mosconia
17 0 0 17 0:0 0 0 0
7. Caudal
17 0 0 17 0:0 0 0 0
8. Union Club Ceares
17 0 0 17 0:0 0 0 0
9. Praviano
17 0 0 17 0:0 0 0 0
10. Sporting Gijon II
17 0 0 17 0:0 0 0 0
11. El San Martin
17 0 0 17 0:0 0 0 0
12. Real Titanico
17 0 0 17 0:0 0 0 0
13. Tuilla
17 0 0 17 0:0 0 0 0
14. Sân vận động Aviles
17 0 0 17 0:0 0 0 0
15. UD Gijon Industrial
17 0 0 17 0:0 0 0 0
16. L'Entregu CF
17 0 0 17 0:0 0 0 0
17. SD Lenense
17 0 0 17 0:0 0 0 0
18. Câu lạc bộ Thể thao Llanes
17 0 0 17 0:0 0 0 0
show:
full
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Navarro CF
17 0 0 17 0:0 0 0 0
2. Colunga
17 0 0 17 0:0 0 0 0
3. Covadonga
17 0 0 17 0:0 0 0 0
4. UD Llanera
17 0 0 17 0:0 0 0 0
5. Club Siero
17 0 0 17 0:0 0 0 0
6. Mosconia
17 0 0 17 0:0 0 0 0
7. Caudal
17 0 0 17 0:0 0 0 0
8. Union Club Ceares
17 0 0 17 0:0 0 0 0
9. Praviano
17 0 0 17 0:0 0 0 0
10. Sporting Gijon II
17 0 0 17 0:0 0 0 0
11. El San Martin
17 0 0 17 0:0 0 0 0
12. Real Titanico
17 0 0 17 0:0 0 0 0
13. Tuilla
17 0 0 17 0:0 0 0 0
14. Sân vận động Aviles
17 0 0 17 0:0 0 0 0
15. UD Gijon Industrial
17 0 0 17 0:0 0 0 0
16. L'Entregu CF
17 0 0 17 0:0 0 0 0
17. SD Lenense
17 0 0 17 0:0 0 0 0
18. Câu lạc bộ Thể thao Llanes
17 0 0 17 0:0 0 0 0
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Navarro CF
34 0 0 34 0:0 0 0 0
2. Colunga
34 0 0 34 0:0 0 0 0
3. Covadonga
34 0 0 34 0:0 0 0 0
4. UD Llanera
34 0 0 34 0:0 0 0 0
5. Club Siero
34 0 0 34 0:0 0 0 0
6. Mosconia
34 0 0 34 0:0 0 0 0
7. Caudal
34 0 0 34 0:0 0 0 0
8. Union Club Ceares
34 0 0 34 0:0 0 0 0
9. Praviano
34 0 0 34 0:0 0 0 0
10. Sporting Gijon II
34 0 0 34 0:0 0 0 0
11. El San Martin
34 0 0 34 0:0 0 0 0
12. Real Titanico
34 0 0 34 0:0 0 0 0
13. Tuilla
34 0 0 34 0:0 0 0 0
14. Sân vận động Aviles
34 0 0 34 0:0 0 0 0
15. UD Gijon Industrial
34 0 0 34 0:0 0 0 0
16. L'Entregu CF
34 0 0 34 0:0 0 0 0
17. SD Lenense
34 0 0 34 0:0 0 0 0
18. Câu lạc bộ Thể thao Llanes
34 0 0 34 0:0 0 0 0
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Navarro CF
17 0 0 17 0:0 0 0 0
2. Colunga
17 0 0 17 0:0 0 0 0
3. Covadonga
17 0 0 17 0:0 0 0 0
4. UD Llanera
17 0 0 17 0:0 0 0 0
5. Club Siero
17 0 0 17 0:0 0 0 0
6. Mosconia
17 0 0 17 0:0 0 0 0
7. Caudal
17 0 0 17 0:0 0 0 0
8. Union Club Ceares
17 0 0 17 0:0 0 0 0
9. Praviano
17 0 0 17 0:0 0 0 0
10. Sporting Gijon II
17 0 0 17 0:0 0 0 0
11. El San Martin
17 0 0 17 0:0 0 0 0
12. Real Titanico
17 0 0 17 0:0 0 0 0
13. Tuilla
17 0 0 17 0:0 0 0 0
14. Sân vận động Aviles
17 0 0 17 0:0 0 0 0
15. UD Gijon Industrial
17 0 0 17 0:0 0 0 0
16. L'Entregu CF
17 0 0 17 0:0 0 0 0
17. SD Lenense
17 0 0 17 0:0 0 0 0
18. Câu lạc bộ Thể thao Llanes
17 0 0 17 0:0 0 0 0