Tercera Federacion, Bảng 2
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. UD Llanera | |||||||
| 34 | 29 | 4 | 1 | 71 | 18 | 91 | |
| 2. Covadonga | |||||||
| 34 | 25 | 5 | 4 | 88 | 24 | 80 | |
| 3. Sporting Gijon II | |||||||
| 34 | 19 | 10 | 5 | 79 | 29 | 67 | |
| 4. Caudal | |||||||
| 34 | 20 | 6 | 8 | 59 | 39 | 66 | |
| 5. Mosconia | |||||||
| 34 | 16 | 7 | 11 | 46 | 29 | 55 | |
Trận đấu thống kê
44%
26%
30%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
92%
9%
1.5
71%
22%
2.5
48%
45%
3.5
29%
64%
4.5
16%
77%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
0%
Ghi bàn trong 2H
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
Trung Bình Ghi 1H
0
Trung Bình Ghi 2H
0
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
0%
11 - 20 phút
16%
21 - 30 phút
11%
31 - 40 phút
11%
41 - 50 phút
22%
51 - 60 phút
11%
61 - 70 phút
0%
71 - 80 phút
11%
81 - 90+ phút
22%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
6%
16 - 30 phút
22%
31 - 45+ phút
16%
46 - 60 phút
27%
61 - 75 phút
6%
76 - 90+ phút
27%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
1%
7.5
1%
8.5
1%
9.5
1%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
2%
1.5
2%
2.5
2%
3.5
2%
4.5
2%
5.5
2%
6.5
0%
Đã kết thúc
Cuối cùng
FT
31/05 12:30
Bán kết
FT
24/05 06:00
FT
(ET)
24/05 06:00
FT
17/05 12:30
FT
17/05 11:00
Lịch thi đấu
Cuối cùng
07/06 06:00