Giải địch quốc gia Nữ
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Spartak Myjava (Nữ) | |||||||
| 18 | 17 | 1 | 0 | 82 | 8 | 52 | |
| 2. Slovan Bratislava (Nữ) | |||||||
| 18 | 15 | 2 | 1 | 72 | 21 | 47 | |
| 3. Tatran (Nữ) | |||||||
| 18 | 11 | 2 | 5 | 43 | 21 | 35 | |
| 4. Partizan Bardejov (Nữ) | |||||||
| 18 | 9 | 3 | 6 | 25 | 24 | 30 | |
| 5. Petrzalka (Nữ) | |||||||
| 18 | 6 | 3 | 9 | 30 | 56 | 21 | |
Trận đấu thống kê
44%
12%
44%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
97%
4%
1.5
88%
9%
2.5
68%
30%
3.5
46%
52%
4.5
33%
65%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
1%
Ghi bàn trong 2H
9%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
Trung Bình Ghi 1H
0.01
Trung Bình Ghi 2H
0.44
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
12%
11 - 20 phút
0%
21 - 30 phút
12%
31 - 40 phút
12%
41 - 50 phút
18%
51 - 60 phút
6%
61 - 70 phút
24%
71 - 80 phút
12%
81 - 90+ phút
6%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
12%
16 - 30 phút
12%
31 - 45+ phút
18%
46 - 60 phút
18%
61 - 75 phút
24%
76 - 90+ phút
18%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
4%
7.5
4%
8.5
3%
9.5
3%
10.5
2%
11.5
2%
12.5
2%
13.5
2%
Trên
Thẻ
0.5
5%
1.5
5%
2.5
5%
3.5
5%
4.5
4%
5.5
4%
6.5
0%
Đã kết thúc
Vòng 9
FT
30/05 09:30
FT
30/05 08:00
FT
30/05 05:00
FT
30/05 05:00
Vòng 3
FT
27/05 10:30
Lịch thi đấu
Vòng 10
13/06 05:00
13/06 10:30
13/06 11:00