Cúp quốc gia Singapore
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Albirex Niigata Singapore | |||||||
| 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 3 | 10 | |
| 2. Balestier Khalsa | |||||||
| 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 7 | 7 | |
| 3. Hougang United | |||||||
| 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 5 | 7 | |
| 4. Geylang International | |||||||
| 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 10 | 4 | |
| 5. Tanjong Pagar United | |||||||
| 4 | 0 | 0 | 4 | 3 | 11 | 0 | |
Trận đấu thống kê
47%
13%
40%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
100%
0%
1.5
87%
14%
2.5
74%
27%
3.5
47%
54%
4.5
34%
67%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
74%
Ghi bàn trong 2H
87%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
67%
Trung Bình Ghi 1H
1.2
Trung Bình Ghi 2H
2.13
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
4%
11 - 20 phút
10%
21 - 30 phút
12%
31 - 40 phút
6%
41 - 50 phút
6%
51 - 60 phút
14%
61 - 70 phút
8%
71 - 80 phút
14%
81 - 90+ phút
29%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
10%
16 - 30 phút
16%
31 - 45+ phút
8%
46 - 60 phút
18%
61 - 75 phút
16%
76 - 90+ phút
35%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
74%
7.5
67%
8.5
60%
9.5
47%
10.5
40%
11.5
27%
12.5
20%
13.5
20%
Trên
Thẻ
0.5
100%
1.5
100%
2.5
100%
3.5
100%
4.5
100%
5.5
100%
6.5
20%
Đã kết thúc
Cuối cùng
FT
(ET)
10/01 06:30
Bán kết
FT
20/12 06:30
FT
20/12 06:30
FT
14/12 06:30
FT
14/12 06:30
Đội
Cho xem nhiều hơnCầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Cho xem nhiều hơn
Bàn thắng