Giải vô địch
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. St. Johnstone | |||||||
| 36 | 22 | 11 | 3 | 67 | 25 | 77 | |
| 2. Partick Thistle | |||||||
| 36 | 17 | 15 | 4 | 53 | 36 | 66 | |
| 3. Arbroath | |||||||
| 36 | 13 | 13 | 10 | 43 | 41 | 52 | |
| 4. Đội bóng Dunfermline | |||||||
| 36 | 14 | 9 | 13 | 52 | 41 | 51 | |
| 5. Raith Rovers | |||||||
| 36 | 12 | 9 | 15 | 43 | 42 | 45 | |
Trận đấu thống kê
39%
33%
28%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
87%
14%
1.5
71%
17%
2.5
45%
42%
3.5
25%
63%
4.5
12%
75%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
70%
Ghi bàn trong 2H
69%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
52%
Trung Bình Ghi 1H
1.13
Trung Bình Ghi 2H
1.3
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
8%
11 - 20 phút
12%
21 - 30 phút
10%
31 - 40 phút
10%
41 - 50 phút
13%
51 - 60 phút
11%
61 - 70 phút
11%
71 - 80 phút
12%
81 - 90+ phút
18%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
13%
16 - 30 phút
17%
31 - 45+ phút
15%
46 - 60 phút
19%
61 - 75 phút
15%
76 - 90+ phút
24%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
62%
7.5
58%
8.5
50%
9.5
40%
10.5
28%
11.5
23%
12.5
18%
13.5
14%
Trên
Thẻ
0.5
79%
1.5
79%
2.5
79%
3.5
78%
4.5
75%
5.5
73%
6.5
20%
Đã kết thúc
Cuối cùng
FT
16/05 12:30
FT
13/05 14:45
Bán kết
FT
09/05 10:00
FT
(P)
09/05 10:00
FT
05/05 14:45
Đội
Cho xem nhiều hơnCầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Cho xem nhiều hơn
Bàn thắng