Stars League
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Al Sadd SC | |||||||
| 22 | 14 | 3 | 5 | 56 | 30 | 45 | |
| 2. Đội trẻ Al Shamal | |||||||
| 22 | 12 | 4 | 6 | 39 | 28 | 40 | |
| 3. Al Rayyan | |||||||
| 22 | 11 | 5 | 6 | 46 | 32 | 38 | |
| 4. CLB Al Gharafa | |||||||
| 22 | 11 | 3 | 8 | 36 | 36 | 36 | |
| 5. Al-Duhail | |||||||
| 22 | 9 | 6 | 7 | 40 | 27 | 33 | |
Trận đấu thống kê
43%
18%
39%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
95%
6%
1.5
83%
12%
2.5
64%
31%
3.5
44%
51%
4.5
24%
71%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
73%
Ghi bàn trong 2H
87%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
66%
Trung Bình Ghi 1H
1.34
Trung Bình Ghi 2H
1.93
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
6%
11 - 20 phút
7%
21 - 30 phút
10%
31 - 40 phút
9%
41 - 50 phút
15%
51 - 60 phút
15%
61 - 70 phút
12%
71 - 80 phút
8%
81 - 90+ phút
22%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
9%
16 - 30 phút
14%
31 - 45+ phút
14%
46 - 60 phút
25%
61 - 75 phút
16%
76 - 90+ phút
25%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
0%
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
20%
1.5
20%
2.5
20%
3.5
20%
4.5
20%
5.5
20%
6.5
20%
Đã kết thúc
Vòng loại 1
FT
08/05 12:00
Vòng 22
FT
28/04 11:30
FT
27/04 12:30
FT
27/04 10:15
FT
27/04 10:15
Đội
Cho xem nhiều hơnCầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Cho xem nhiều hơn
Bàn thắng