III Liga, bảng 4
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. GPTS Avia Swidnik | |||||||
| 34 | 23 | 8 | 3 | 84 | 35 | 77 | |
| 2. FC Ostrovets | |||||||
| 34 | 22 | 8 | 4 | 66 | 30 | 74 | |
| 3. CKS Chelmianka Chełm | |||||||
| 34 | 21 | 9 | 4 | 65 | 31 | 72 | |
| 4. Korona Kielce II | |||||||
| 34 | 18 | 4 | 12 | 66 | 59 | 58 | |
| 5. Star Starachowice | |||||||
| 34 | 15 | 10 | 9 | 51 | 43 | 55 | |
Trận đấu thống kê
44%
19%
37%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
95%
6%
1.5
80%
16%
2.5
60%
36%
3.5
39%
57%
4.5
23%
73%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
76%
Ghi bàn trong 2H
82%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
62%
Trung Bình Ghi 1H
1.46
Trung Bình Ghi 2H
1.68
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
8%
11 - 20 phút
11%
21 - 30 phút
8%
31 - 40 phút
8%
41 - 50 phút
15%
51 - 60 phút
11%
61 - 70 phút
8%
71 - 80 phút
11%
81 - 90+ phút
25%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
15%
16 - 30 phút
11%
31 - 45+ phút
18%
46 - 60 phút
15%
61 - 75 phút
15%
76 - 90+ phút
29%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
3%
7.5
2%
8.5
2%
9.5
2%
10.5
2%
11.5
1%
12.5
1%
13.5
1%
Trên
Thẻ
0.5
3%
1.5
3%
2.5
3%
3.5
3%
4.5
3%
5.5
3%
6.5
1%
Đã kết thúc
Vòng 34
FT
30/05 11:00
FT
30/05 11:00
FT
30/05 11:00
FT
30/05 11:00
FT
30/05 11:00