Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Jerv | |||||||
| 9 | 7 | 2 | 0 | 18 | 7 | 23 | |
| 2. Brattvag | |||||||
| 9 | 7 | 0 | 2 | 19 | 6 | 21 | |
| 3. Sotra | |||||||
| 9 | 5 | 3 | 1 | 22 | 7 | 18 | |
| 4. Kvik Halden | |||||||
| 9 | 5 | 2 | 2 | 13 | 7 | 17 | |
| 5. Mjondalen | |||||||
| 9 | 5 | 1 | 3 | 16 | 11 | 16 | |
Trận đấu thống kê
40%
23%
37%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
94%
7%
1.5
80%
15%
2.5
56%
39%
3.5
37%
58%
4.5
12%
83%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
74%
Ghi bàn trong 2H
78%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
58%
Trung Bình Ghi 1H
1.46
Trung Bình Ghi 2H
1.4
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
16%
11 - 20 phút
13%
21 - 30 phút
12%
31 - 40 phút
10%
41 - 50 phút
10%
51 - 60 phút
14%
61 - 70 phút
5%
71 - 80 phút
13%
81 - 90+ phút
12%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
23%
16 - 30 phút
17%
31 - 45+ phút
10%
46 - 60 phút
24%
61 - 75 phút
12%
76 - 90+ phút
17%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
29%
7.5
24%
8.5
18%
9.5
15%
10.5
12%
11.5
10%
12.5
5%
13.5
4%
Trên
Thẻ
0.5
43%
1.5
42%
2.5
42%
3.5
42%
4.5
39%
5.5
39%
6.5
10%
Đã kết thúc
Vòng 9
FT
31/05 12:00
FT
31/05 10:00
FT
31/05 10:00
FT
31/05 10:00
FT
31/05 07:00
Lịch thi đấu
Vòng 10
13/06 08:00
13/06 09:00
13/06 09:00
14/06 07:00
14/06 07:00