Mocambola
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Clube Ferroviário da Beira | |||||||
| 5 | 3 | 2 | 0 | 6 | 1 | 11 | |
| 2. Desportivo de Nacala | |||||||
| 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 1 | 9 | |
| 3. Liga Desportiva De Sofala | |||||||
| 5 | 2 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | |
| 4. Costa do Sol | |||||||
| 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 3 | 8 | |
| 5. Câu lạc bộ Bò Đen FC | |||||||
| 4 | 1 | 3 | 0 | 2 | 1 | 6 | |
Trận đấu thống kê
38%
43%
19%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
63%
38%
1.5
26%
38%
2.5
19%
45%
3.5
8%
56%
4.5
4%
60%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
26%
Ghi bàn trong 2H
60%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
23%
Trung Bình Ghi 1H
0.44
Trung Bình Ghi 2H
0.74
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
25%
11 - 20 phút
0%
21 - 30 phút
0%
31 - 40 phút
25%
41 - 50 phút
25%
51 - 60 phút
0%
61 - 70 phút
13%
71 - 80 phút
13%
81 - 90+ phút
0%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
25%
16 - 30 phút
0%
31 - 45+ phút
38%
46 - 60 phút
13%
61 - 75 phút
13%
76 - 90+ phút
13%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
15%
7.5
15%
8.5
8%
9.5
4%
10.5
4%
11.5
4%
12.5
4%
13.5
4%
Trên
Thẻ
0.5
19%
1.5
19%
2.5
19%
3.5
19%
4.5
19%
5.5
19%
6.5
8%
Đã kết thúc
Vòng 4
FT
24/05 09:00
Vòng 5
FT
24/05 09:00
FT
23/05 09:00
FT
22/05 09:00
FT
21/05 09:00