Giải hạng nhất quốc gia
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. FC Stauceni | |||||||
| 15 | 12 | 2 | 1 | 45 | 15 | 38 | |
| 2. FC Real Sireti | |||||||
| 15 | 11 | 2 | 2 | 52 | 20 | 35 | |
| 3. Univer Comrat | |||||||
| 15 | 9 | 0 | 6 | 33 | 25 | 27 | |
| 4. Đội Sheriff Tiraspol II | |||||||
| 15 | 4 | 3 | 8 | 18 | 27 | 15 | |
| 5. Olimp Comrat | |||||||
| 15 | 3 | 1 | 11 | 17 | 44 | 10 | |
Trận đấu thống kê
43%
20%
37%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
94%
7%
1.5
85%
10%
2.5
62%
32%
3.5
47%
47%
4.5
30%
65%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
0%
Ghi bàn trong 2H
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
Trung Bình Ghi 1H
0
Trung Bình Ghi 2H
0
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
0%
11 - 20 phút
7%
21 - 30 phút
13%
31 - 40 phút
13%
41 - 50 phút
13%
51 - 60 phút
7%
61 - 70 phút
7%
71 - 80 phút
13%
81 - 90+ phút
32%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
0%
16 - 30 phút
19%
31 - 45+ phút
19%
46 - 60 phút
13%
61 - 75 phút
19%
76 - 90+ phút
32%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
5%
7.5
4%
8.5
4%
9.5
4%
10.5
3%
11.5
2%
12.5
1%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
5%
1.5
5%
2.5
5%
3.5
5%
4.5
5%
5.5
5%
6.5
1%
Đã kết thúc
Cuối cùng
FT
(ET)
27/05 10:00
Bán kết
FT
20/05 10:00
FT
20/05 10:00
Tứ kết
FT
16/05 13:00
FT
16/05 09:00