Giải hạng nhất quốc gia
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Minija Krea | |||||||
| 11 | 10 | 0 | 1 | 34 | 9 | 30 | |
| 2. Babrungas | |||||||
| 11 | 9 | 2 | 0 | 23 | 4 | 29 | |
| 3. BE1 NFA | |||||||
| 11 | 7 | 2 | 2 | 24 | 13 | 23 | |
| 4. Garliava | |||||||
| 11 | 5 | 4 | 2 | 18 | 10 | 19 | |
| 5. Đội FK Tauras Taurage | |||||||
| 11 | 6 | 1 | 4 | 21 | 13 | 19 | |
Trận đấu thống kê
54%
16%
30%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
97%
4%
1.5
83%
15%
2.5
64%
33%
3.5
39%
58%
4.5
12%
85%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
70%
Ghi bàn trong 2H
89%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
62%
Trung Bình Ghi 1H
1.18
Trung Bình Ghi 2H
1.87
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
3%
11 - 20 phút
5%
21 - 30 phút
7%
31 - 40 phút
3%
41 - 50 phút
13%
51 - 60 phút
22%
61 - 70 phút
22%
71 - 80 phút
9%
81 - 90+ phút
22%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
5%
16 - 30 phút
9%
31 - 45+ phút
11%
46 - 60 phút
26%
61 - 75 phút
26%
76 - 90+ phút
26%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
16%
7.5
16%
8.5
15%
9.5
10%
10.5
6%
11.5
6%
12.5
5%
13.5
5%
Trên
Thẻ
0.5
18%
1.5
18%
2.5
18%
3.5
18%
4.5
18%
5.5
18%
6.5
3%
Đã kết thúc
Vòng 12
FT
30/05 08:00
FT
30/05 08:00
FT
30/05 07:00
FT
30/05 07:00
FT
29/05 12:30
Lịch thi đấu
Vòng 13
05/06 12:00
12/06 11:30
Vòng 1
07/06 11:00
08/06 12:00
10/06 12:00