Giải vô địch quốc gia
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Hapoel Be'er Sheva | |||||||
| 26 | 18 | 5 | 3 | 58 | 25 | 59 | |
| 2. Beitar Jerusalem | |||||||
| 26 | 17 | 6 | 3 | 61 | 29 | 57 | |
| 3. Maccabi Tel Aviv | |||||||
| 26 | 14 | 7 | 5 | 55 | 32 | 49 | |
| 4. Hapoel Tel Aviv | |||||||
| 26 | 15 | 6 | 5 | 46 | 26 | 49 | |
| 5. Maccabi Haifa | |||||||
| 26 | 11 | 9 | 6 | 50 | 28 | 42 | |
Trận đấu thống kê
41%
25%
34%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
92%
9%
1.5
78%
14%
2.5
55%
37%
3.5
38%
54%
4.5
20%
72%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
67%
Ghi bàn trong 2H
79%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
54%
Trung Bình Ghi 1H
1.31
Trung Bình Ghi 2H
1.66
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
9%
11 - 20 phút
9%
21 - 30 phút
10%
31 - 40 phút
9%
41 - 50 phút
13%
51 - 60 phút
12%
61 - 70 phút
11%
71 - 80 phút
11%
81 - 90+ phút
21%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
13%
16 - 30 phút
14%
31 - 45+ phút
13%
46 - 60 phút
20%
61 - 75 phút
16%
76 - 90+ phút
26%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
0%
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
31%
1.5
31%
2.5
31%
3.5
31%
4.5
31%
5.5
31%
6.5
31%
Đã kết thúc
Vòng 36
FT
23/05 14:00
FT
23/05 14:00
FT
23/05 11:00
Vòng 35
FT
19/05 13:30
FT
19/05 13:30
Đội
Cho xem nhiều hơnCầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Cho xem nhiều hơn
Bàn thắng