Cúp vô địch liên đoàn
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Hapoel Haifa | |||||||
| 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 4 | 9 | |
| 2. Maccabinei Raina | |||||||
| 4 | 2 | 0 | 2 | 9 | 9 | 6 | |
| 3. Hapoel Ironi Kiryat Shmona | |||||||
| 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 4 | 6 | |
| 4. Ironi Tiberias | |||||||
| 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 4 | 4 | |
| 5. Bnei Sakhnin | |||||||
| 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 6 | 4 | |
Trận đấu thống kê
52%
10%
38%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
100%
0%
1.5
78%
23%
2.5
56%
45%
3.5
26%
75%
4.5
19%
82%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
78%
Ghi bàn trong 2H
82%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
60%
Trung Bình Ghi 1H
1.11
Trung Bình Ghi 2H
1.78
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
0%
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
4%
1.5
4%
2.5
4%
3.5
4%
4.5
4%
5.5
4%
6.5
4%
Đã kết thúc
Cuối cùng
FT
28/10 14:30
Bán kết
FT
18/08 13:00
Vị trí thứ 5 chung cuộc
FT
17/08 13:00
Vị trí thứ 7 chung cuộc
FT
17/08 12:45
Vị trí thứ 9 chung cuộc
FT
16/08 13:30