Giải hạng nhất quốc gia
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Ungmennafelagid Afturelding | |||||||
| 7 | 5 | 1 | 1 | 22 | 13 | 16 | |
| 2. Fylkir | |||||||
| 7 | 5 | 0 | 2 | 12 | 8 | 15 | |
| 3. Câu lạc bộ thể thao Knattspyrnufelagið Þrottur | |||||||
| 7 | 4 | 1 | 2 | 16 | 9 | 13 | |
| 4. HK Kopavogur | |||||||
| 7 | 4 | 0 | 3 | 14 | 13 | 12 | |
| 5. Grotta Seltjarnarnes | |||||||
| 7 | 4 | 0 | 3 | 14 | 15 | 12 | |
Trận đấu thống kê
48%
18%
34%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
91%
10%
1.5
81%
10%
2.5
62%
29%
3.5
39%
53%
4.5
24%
67%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
62%
Ghi bàn trong 2H
81%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
53%
Trung Bình Ghi 1H
1.36
Trung Bình Ghi 2H
1.93
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
0%
11 - 20 phút
20%
21 - 30 phút
0%
31 - 40 phút
0%
41 - 50 phút
20%
51 - 60 phút
40%
61 - 70 phút
0%
71 - 80 phút
0%
81 - 90+ phút
20%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
20%
16 - 30 phút
0%
31 - 45+ phút
0%
46 - 60 phút
60%
61 - 75 phút
0%
76 - 90+ phút
20%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
5%
7.5
5%
8.5
5%
9.5
5%
10.5
3%
11.5
3%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
20%
1.5
20%
2.5
20%
3.5
20%
4.5
20%
5.5
20%
6.5
15%
Đã kết thúc
Vòng 9
Post.
Vòng 7
FT
31/05 15:15
FT
31/05 13:00
FT
31/05 10:00
Lịch thi đấu
Vòng 8
05/06 15:15
05/06 15:15
06/06 09:00