Giải hạng nhất quốc gia
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Supreme FC | |||||||
| 26 | 23 | 2 | 1 | 106 | 28 | 71 | |
| 2. WSE | |||||||
| 26 | 21 | 3 | 2 | 102 | 21 | 66 | |
| 3. South China Athletic Association | |||||||
| 26 | 17 | 4 | 5 | 60 | 22 | 55 | |
| 4. Sham Shui Po SA | |||||||
| 26 | 14 | 4 | 8 | 45 | 38 | 46 | |
| 5. Tung Shing | |||||||
| 26 | 13 | 4 | 9 | 47 | 33 | 43 | |
Trận đấu thống kê
44%
14%
42%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
96%
5%
1.5
87%
9%
2.5
70%
26%
3.5
55%
41%
4.5
37%
59%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
0%
Ghi bàn trong 2H
6%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
Trung Bình Ghi 1H
0
Trung Bình Ghi 2H
0.3
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
7%
11 - 20 phút
10%
21 - 30 phút
13%
31 - 40 phút
7%
41 - 50 phút
7%
51 - 60 phút
16%
61 - 70 phút
13%
71 - 80 phút
16%
81 - 90+ phút
19%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
16%
16 - 30 phút
13%
31 - 45+ phút
13%
46 - 60 phút
16%
61 - 75 phút
16%
76 - 90+ phút
31%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
4%
7.5
3%
8.5
3%
9.5
3%
10.5
2%
11.5
2%
12.5
2%
13.5
1%
Trên
Thẻ
0.5
4%
1.5
4%
2.5
4%
3.5
4%
4.5
4%
5.5
4%
6.5
0%
Đã kết thúc
Vòng 26
FT
17/05 03:30
FT
17/05 03:30
FT
17/05 03:30
FT
17/05 03:30
FT
17/05 03:30