Gamma Ethniki
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Panthrakikos | |||||||
| 5 | 4 | 0 | 1 | 15 | 4 | 12 | |
| 2. Skoda Xanthi | |||||||
| 5 | 3 | 1 | 1 | 12 | 1 | 10 | |
| 3. Iraklis Thermaikou | |||||||
| 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 3 | 10 | |
| 4. Doxa Drama | |||||||
| 5 | 3 | 0 | 2 | 7 | 8 | 9 | |
| 5. Poseidon Michanionas | |||||||
| 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 15 | 3 | |
Trận đấu thống kê
60%
20%
20%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
85%
15%
1.5
65%
20%
2.5
40%
45%
3.5
20%
65%
4.5
20%
65%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
40%
Ghi bàn trong 2H
70%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
35%
Trung Bình Ghi 1H
0.7
Trung Bình Ghi 2H
1.4
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
0%
11 - 20 phút
4%
21 - 30 phút
4%
31 - 40 phút
12%
41 - 50 phút
12%
51 - 60 phút
4%
61 - 70 phút
12%
71 - 80 phút
24%
81 - 90+ phút
29%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
4%
16 - 30 phút
4%
31 - 45+ phút
12%
46 - 60 phút
16%
61 - 75 phút
29%
76 - 90+ phút
36%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
25%
7.5
20%
8.5
15%
9.5
15%
10.5
5%
11.5
5%
12.5
5%
13.5
5%
Trên
Thẻ
0.5
56%
1.5
56%
2.5
56%
3.5
56%
4.5
50%
5.5
45%
6.5
10%
Đã kết thúc
Vòng 6
FT
17/05 09:00
FT
17/05 09:00
FT
17/05 09:00
FT
17/05 09:00
Vòng 5
FT
14/05 09:00