Giải vô địch quốc gia
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Lincoln Red Imps | |||||||
| 27 | 23 | 3 | 1 | 89 | 17 | 72 | |
| 2. St Joseph's | |||||||
| 27 | 20 | 3 | 4 | 96 | 17 | 63 | |
| 3. Europa FC | |||||||
| 27 | 18 | 2 | 7 | 54 | 20 | 56 | |
| 4. Mons Calpe | |||||||
| 27 | 18 | 1 | 8 | 66 | 35 | 55 | |
| 5. Sư Tử Gibraltar | |||||||
| 27 | 13 | 4 | 10 | 53 | 44 | 43 | |
Trận đấu thống kê
40%
16%
44%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
92%
9%
1.5
79%
14%
2.5
64%
29%
3.5
47%
46%
4.5
31%
62%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
0%
Ghi bàn trong 2H
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
Trung Bình Ghi 1H
0
Trung Bình Ghi 2H
0
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
0%
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
0%
1.5
0%
2.5
0%
3.5
0%
4.5
0%
5.5
0%
6.5
0%
Đã kết thúc
Vòng 5
FT
26/04 10:30
FT
25/04 13:30
FT
25/04 10:30
Vòng 4
FT
19/04 10:30
FT
18/04 13:30