Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Giải vô địch quốc gia Giải vô địch quốc gia 2026thứ hạng của

Bảng xếp hạng |
Hình thức|
Thống kê sân nhà|
Thống kê bàn thắng|
Hiệp bảng

Gibraltar Football League 25/26, Championship Round

# Đội T T V Đ + - K
1. Lincoln Red Imps
27 23 3 1 89 17 72
2. St Joseph's
27 20 3 4 96 17 63
3. Europa FC
27 18 2 7 54 20 56
4. Mons Calpe
27 18 1 8 66 35 55
5. Sư Tử Gibraltar
27 13 4 10 53 44 43
6. Lynx
27 10 4 13 38 45 34
# Đội T T V Đ + - K
1. Lincoln Red Imps
22 19 2 1 79 14 59
2. St Joseph's
22 19 1 2 90 10 58
3. Mons Calpe
22 15 1 6 55 24 46
4. Europa FC
22 15 1 6 44 16 46
5. Sư Tử Gibraltar
22 12 2 8 47 34 38
6. Lynx
22 10 4 8 34 33 34
7. Magpies
22 8 2 12 22 37 26
8. Đại điểm Châu Âu
22 7 1 14 31 61 22
9. Đại học 1975
22 3 5 14 15 45 14
10. Glacis United
22 3 3 16 18 57 12
11. FC Chó Hound
22 1 5 16 10 66 8
12. Manchester 62
22 6 1 15 29 77 7
  Khuyến mại lên Championship round
  Khuyến mại lên Conference League Qualification

Hình thức

5 trận gần nhất
10 trận gần nhất
15 trận gần nhất
show:
total
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Lincoln Red Imps
5 4 1 0 10:3 7 13 2.60
2. Magpies
5 2 3 0 7:2 5 9 1.80
3. Mons Calpe
5 2 2 1 7:8 -1 8 1.60
4. Europa FC
5 2 1 2 8:5 3 7 1.40
5. Đại điểm Châu Âu
5 2 1 2 7:7 0 7 1.40
6. Sư Tử Gibraltar
5 1 3 1 5:7 -2 6 1.20
7. St Joseph's
5 1 2 2 6:7 -1 5 1.00
8. Đại học 1975
5 0 2 3 4:10 -6 2 0.40
9. Glacis United
5 0 1 4 2:17 -15 1 0.20
10. FC Chó Hound
5 0 1 4 2:21 -19 1 0.20
11. Manchester 62
5 0 1 4 1:22 -21 1 0.20
12. Lynx
5 0 0 5 4:12 -8 0 0
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Lincoln Red Imps
4 4 0 0 9:2 7 12 3.00
2. Europa FC
2 1 1 0 4:1 3 4 2.00
3. St Joseph's
2 1 1 0 4:3 1 4 2.00
4. Mons Calpe
3 1 2 0 3:2 1 5 1.67
5. Magpies
4 1 3 0 4:2 2 6 1.50
6. Đại điểm Châu Âu
3 1 1 1 2:2 0 4 1.33
7. FC Chó Hound
2 0 1 1 1:4 -3 1 0.50
8. Sư Tử Gibraltar
2 0 1 1 1:4 -3 1 0.50
9. Đại học 1975
3 0 1 2 4:6 -2 1 0.33
10. Lynx
2 0 0 2 2:4 -2 0 0
11. Glacis United
2 0 0 2 0:9 -9 0 0
12. Manchester 62
3 0 0 3 0:20 -20 0 0
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Magpies
1 1 0 0 3:0 3 3 3.00
2. Sư Tử Gibraltar
3 1 2 0 4:3 1 5 1.67
3. Đại điểm Châu Âu
2 1 0 1 5:5 0 3 1.50
4. Mons Calpe
2 1 0 1 4:6 -2 3 1.50
5. Europa FC
3 1 0 2 4:4 0 3 1.00
6. Lincoln Red Imps
1 0 1 0 1:1 0 1 1.00
7. Manchester 62
2 0 1 1 1:2 -1 1 0.50
8. Đại học 1975
2 0 1 1 0:4 -4 1 0.50
9. St Joseph's
3 0 1 2 2:4 -2 1 0.33
10. Glacis United
3 0 1 2 2:8 -6 1 0.33
11. Lynx
3 0 0 3 2:8 -6 0 0
12. FC Chó Hound
3 0 0 3 1:17 -16 0 0
show:
total
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Lincoln Red Imps
10 7 3 0 27:3 24 24 2.40
2. Europa FC
10 5 3 2 22:6 16 18 1.80
3. Mons Calpe
10 5 3 2 18:13 5 18 1.80
4. Đại điểm Châu Âu
10 5 1 4 20:16 4 16 1.60
5. St Joseph's
10 4 3 3 20:8 12 15 1.50
6. Magpies
10 4 3 3 11:10 1 15 1.50
7. Sư Tử Gibraltar
10 3 4 3 16:16 0 13 1.30
8. Lynx
10 3 2 5 12:12 0 11 1.10
9. Đại học 1975
10 1 4 5 8:18 -10 7 0.70
10. Glacis United
10 1 2 7 8:31 -23 5 0.50
11. Manchester 62
10 1 1 8 4:44 -40 4 0.40
12. FC Chó Hound
10 0 2 8 4:34 -30 2 0.20
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Lincoln Red Imps
5 5 0 0 13:2 11 15 3.00
2. Europa FC
6 3 3 0 13:2 11 12 2.00
3. St Joseph's
4 2 1 1 10:4 6 7 1.75
4. Magpies
7 3 3 1 7:4 3 12 1.71
5. Đại điểm Châu Âu
6 3 1 2 7:8 -1 10 1.67
6. Mons Calpe
6 2 3 1 7:7 0 9 1.50
7. Lynx
3 1 0 2 4:4 0 3 1.00
8. Sư Tử Gibraltar
5 1 1 3 6:12 -6 4 0.80
9. Glacis United
4 0 1 3 1:14 -13 1 0.25
10. Đại học 1975
5 0 1 4 5:13 -8 1 0.20
11. FC Chó Hound
5 0 1 4 2:12 -10 1 0.20
12. Manchester 62
4 0 0 4 0:23 -23 0 0
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Mons Calpe
4 3 0 1 11:6 5 9 2.25
2. Lincoln Red Imps
5 2 3 0 14:1 13 9 1.80
3. Sư Tử Gibraltar
5 2 3 0 10:4 6 9 1.80
4. Đại điểm Châu Âu
4 2 0 2 13:8 5 6 1.50
5. Europa FC
4 2 0 2 9:4 5 6 1.50
6. St Joseph's
6 2 2 2 10:4 6 8 1.33
7. Đại học 1975
5 1 3 1 3:5 -2 6 1.20
8. Lynx
7 2 2 3 8:8 0 8 1.14
9. Magpies
3 1 0 2 4:6 -2 3 1.00
10. Glacis United
6 1 1 4 7:17 -10 4 0.67
11. Manchester 62
6 1 1 4 4:21 -17 4 0.67
12. FC Chó Hound
5 0 1 4 2:22 -20 1 0.20
show:
total
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Lincoln Red Imps
15 11 3 1 40:9 31 36 2.40
2. St Joseph's
15 9 3 3 42:10 32 30 2.00
3. Europa FC
15 8 3 4 32:11 21 27 1.80
4. Mons Calpe
15 8 3 4 31:21 10 27 1.80
5. Sư Tử Gibraltar
15 6 4 5 27:19 8 22 1.47
6. Đại điểm Châu Âu
15 7 1 7 27:28 -1 22 1.47
7. Magpies
15 6 3 6 17:17 0 21 1.40
8. Lynx
15 5 3 7 16:18 -2 18 1.20
9. Đại học 1975
15 3 4 8 13:27 -14 13 0.87
10. Glacis United
15 2 3 10 14:40 -26 9 0.60
11. Manchester 62
15 2 1 12 15:64 -49 7 0.47
12. FC Chó Hound
15 0 3 12 4:50 -46 3 0.20
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Lincoln Red Imps
9 8 0 1 24:7 17 24 2.67
2. St Joseph's
6 4 1 1 24:4 20 13 2.17
3. Europa FC
8 4 3 1 18:4 14 15 1.88
4. Đại điểm Châu Âu
8 4 1 3 9:13 -4 13 1.63
5. Mons Calpe
8 3 3 2 13:10 3 12 1.50
6. Magpies
10 4 3 3 9:8 1 15 1.50
7. Sư Tử Gibraltar
8 3 1 4 14:13 1 10 1.25
8. Lynx
6 2 1 3 7:7 0 7 1.17
9. Glacis United
7 1 2 4 4:18 -14 5 0.71
10. Manchester 62
7 1 0 6 9:34 -25 3 0.43
11. Đại học 1975
7 0 1 6 5:18 -13 1 0.14
12. FC Chó Hound
8 0 1 7 2:26 -24 1 0.13
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Mons Calpe
7 5 0 2 18:11 7 15 2.14
2. Lincoln Red Imps
6 3 3 0 16:2 14 12 2.00
3. St Joseph's
9 5 2 2 18:6 12 17 1.89
4. Europa FC
7 4 0 3 14:7 7 12 1.71
5. Sư Tử Gibraltar
7 3 3 1 13:6 7 12 1.71
6. Đại học 1975
8 3 3 2 8:9 -1 12 1.50
7. Đại điểm Châu Âu
7 3 0 4 18:15 3 9 1.29
8. Lynx
9 3 2 4 9:11 -2 11 1.22
9. Magpies
5 2 0 3 8:9 -1 6 1.20
10. Glacis United
8 1 1 6 10:22 -12 4 0.50
11. Manchester 62
8 1 1 6 6:30 -24 4 0.50
12. FC Chó Hound
7 0 2 5 2:24 -22 2 0.29

Thống kê sân nhà

Lợi thế sân nhà
Bàn thắng sân nhà ghi được
Bàn thua sân nhà
# Đội Lợi thế sân nhà Ghi điểm Thủng lưới PPG (Sân Nhà / Sân Khách)
1. Magpies
+14% -18% +46%
1.23 / 1.25
2. Sư Tử Gibraltar
+5% +21% -11%
1.83 / 1.57
3. Europa FC
+3% +8% -2%
2.00 / 1.93
4. Đại điểm Châu Âu
0% -40% +40%
1.40 / 0.82
5. Manchester 62
-7% +38% -51%
0.60 / 0.92
6. Glacis United
-13% -36% +10%
0.45 / 0.64
7. Lincoln Red Imps
-14% +29% -57%
2.79 / 2.27
8. St Joseph's
-17% +21% -54%
2.23 / 2.29
9. Mons Calpe
-25% -52% +2%
1.46 / 2.45
10. Đại học 1975
-36% -33% -39%
0.27 / 1.09
11. FC Chó Hound
-39% -57% -20%
0.18 / 0.55
12. Lynx
-41% -30% -52%
0.91 / 1.56
# Đội Lợi Thế Ghi Bàn Sân Nhà Ghi Bàn / trận đấu Sân Khách Ghi Bàn / trận đấu
1. Manchester 62
+38% 1.50 1.08
2. Lincoln Red Imps
+29% 3.64 2.82
3. St Joseph's
+21% 3.62 3.00
4. Sư Tử Gibraltar
+21% 2.17 1.79
5. Europa FC
+8% 1.93 1.79
6. Magpies
-18% 0.92 1.13
7. Lynx
-30% 1.09 1.56
8. Đại học 1975
-33% 0.55 0.82
9. Glacis United
-36% 0.64 1.00
10. Đại điểm Châu Âu
-40% 1.10 1.82
11. Mons Calpe
-52% 1.54 3.18
12. FC Chó Hound
-57% 0.27 0.64
# Đội Lợi Thế Phòng Ngự Sân Nhà Thủng Lưới / trận đấu Sân Khách Thủng Lưới / trận đấu
1. Magpies
+46% 1.08 2.00
2. Đại điểm Châu Âu
+40% 1.80 3.00
3. Glacis United
+10% 2.45 2.73
4. Mons Calpe
+2% 1.15 1.18
5. Europa FC
-2% 0.80 0.79
6. Sư Tử Gibraltar
-11% 1.58 1.43
7. FC Chó Hound
-20% 3.27 2.73
8. Đại học 1975
-39% 2.27 1.64
9. Manchester 62
-51% 4.40 2.92
10. Lynx
-52% 2.00 1.31
11. St Joseph's
-54% 0.77 0.50
12. Lincoln Red Imps
-57% 0.71 0.45

Thống kê bàn thắng

# Đội GP Total Goals AVG Nhà Away
1. Manchester 62
22 107 4.86 5.90 4.00
2. St Joseph's
27 106 3.93 4.38 3.50
3. Đại điểm Châu Âu
21 82 3.90 2.90 4.82
4. Lincoln Red Imps
25 97 3.88 4.36 3.27
5. Sư Tử Gibraltar
26 90 3.46 3.75 3.21
6. Mons Calpe
24 83 3.46 2.69 4.36
7. FC Chó Hound
22 76 3.45 3.55 3.36
8. Glacis United
22 75 3.41 3.09 3.73
9. Lynx
27 80 2.96 3.09 2.88
10. Europa FC
29 77 2.66 2.73 2.57
11. Đại học 1975
22 58 2.64 2.82 2.45
12. Magpies
21 51 2.43 2.00 3.13

Hiệp bảng

Hiệp 1
Hiệp 2
show:
full
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Glacis United
22 0 0 22 0:0 0 0 0
2. Lynx
27 0 0 27 0:0 0 0 0
3. Đại học 1975
22 0 0 22 0:0 0 0 0
4. Mons Calpe
24 0 0 24 0:0 0 0 0
5. FC Chó Hound
22 0 0 22 0:0 0 0 0
6. Sư Tử Gibraltar
26 0 0 26 0:0 0 0 0
7. St Joseph's
27 0 0 27 0:0 0 0 0
8. Đại điểm Châu Âu
21 0 0 21 0:0 0 0 0
9. Europa FC
29 0 0 29 0:0 0 0 0
10. Magpies
21 0 0 21 0:0 0 0 0
11. Manchester 62
22 0 0 22 0:0 0 0 0
12. Lincoln Red Imps
25 0 0 25 0:0 0 0 0
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Glacis United
11 0 0 11 0:0 0 0 0
2. Lynx
11 0 0 11 0:0 0 0 0
3. Đại học 1975
11 0 0 11 0:0 0 0 0
4. Mons Calpe
13 0 0 13 0:0 0 0 0
5. FC Chó Hound
11 0 0 11 0:0 0 0 0
6. Sư Tử Gibraltar
12 0 0 12 0:0 0 0 0
7. St Joseph's
13 0 0 13 0:0 0 0 0
8. Đại điểm Châu Âu
10 0 0 10 0:0 0 0 0
9. Europa FC
15 0 0 15 0:0 0 0 0
10. Magpies
13 0 0 13 0:0 0 0 0
11. Manchester 62
10 0 0 10 0:0 0 0 0
12. Lincoln Red Imps
14 0 0 14 0:0 0 0 0
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Glacis United
11 0 0 11 0:0 0 0 0
2. Lynx
16 0 0 16 0:0 0 0 0
3. Đại học 1975
11 0 0 11 0:0 0 0 0
4. Mons Calpe
11 0 0 11 0:0 0 0 0
5. FC Chó Hound
11 0 0 11 0:0 0 0 0
6. Sư Tử Gibraltar
14 0 0 14 0:0 0 0 0
7. St Joseph's
14 0 0 14 0:0 0 0 0
8. Đại điểm Châu Âu
11 0 0 11 0:0 0 0 0
9. Europa FC
14 0 0 14 0:0 0 0 0
10. Magpies
8 0 0 8 0:0 0 0 0
11. Manchester 62
12 0 0 12 0:0 0 0 0
12. Lincoln Red Imps
11 0 0 11 0:0 0 0 0
show:
full
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Glacis United
11 0 0 11 0:0 0 0 0
2. Lynx
11 0 0 11 0:0 0 0 0
3. Đại học 1975
11 0 0 11 0:0 0 0 0
4. Mons Calpe
13 0 0 13 0:0 0 0 0
5. FC Chó Hound
11 0 0 11 0:0 0 0 0
6. Sư Tử Gibraltar
12 0 0 12 0:0 0 0 0
7. St Joseph's
13 0 0 13 0:0 0 0 0
8. Đại điểm Châu Âu
10 0 0 10 0:0 0 0 0
9. Europa FC
15 0 0 15 0:0 0 0 0
10. Magpies
13 0 0 13 0:0 0 0 0
11. Manchester 62
10 0 0 10 0:0 0 0 0
12. Lincoln Red Imps
14 0 0 14 0:0 0 0 0
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Glacis United
22 0 0 22 0:0 0 0 0
2. Lynx
27 0 0 27 0:0 0 0 0
3. Đại học 1975
22 0 0 22 0:0 0 0 0
4. Mons Calpe
24 0 0 24 0:0 0 0 0
5. FC Chó Hound
22 0 0 22 0:0 0 0 0
6. Sư Tử Gibraltar
26 0 0 26 0:0 0 0 0
7. St Joseph's
27 0 0 27 0:0 0 0 0
8. Đại điểm Châu Âu
21 0 0 21 0:0 0 0 0
9. Europa FC
29 0 0 29 0:0 0 0 0
10. Magpies
21 0 0 21 0:0 0 0 0
11. Manchester 62
22 0 0 22 0:0 0 0 0
12. Lincoln Red Imps
25 0 0 25 0:0 0 0 0
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Glacis United
11 0 0 11 0:0 0 0 0
2. Lynx
16 0 0 16 0:0 0 0 0
3. Đại học 1975
11 0 0 11 0:0 0 0 0
4. Mons Calpe
11 0 0 11 0:0 0 0 0
5. FC Chó Hound
11 0 0 11 0:0 0 0 0
6. Sư Tử Gibraltar
14 0 0 14 0:0 0 0 0
7. St Joseph's
14 0 0 14 0:0 0 0 0
8. Đại điểm Châu Âu
11 0 0 11 0:0 0 0 0
9. Europa FC
14 0 0 14 0:0 0 0 0
10. Magpies
8 0 0 8 0:0 0 0 0
11. Manchester 62
12 0 0 12 0:0 0 0 0
12. Lincoln Red Imps
11 0 0 11 0:0 0 0 0