Giải 3. Liga
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. VfL Osnabruck | |||||||
| 38 | 24 | 8 | 6 | 66 | 34 | 80 | |
| 2. Energie Cottbus | |||||||
| 38 | 21 | 9 | 8 | 72 | 51 | 72 | |
| 3. Rot-Weiss Essen | |||||||
| 38 | 20 | 10 | 8 | 78 | 66 | 70 | |
| 4. MSV Duisburg | |||||||
| 38 | 19 | 11 | 8 | 66 | 49 | 68 | |
| 5. Hansa Rostock | |||||||
| 38 | 18 | 13 | 7 | 74 | 49 | 67 | |
Trận đấu thống kê
47%
22%
31%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
94%
7%
1.5
84%
11%
2.5
64%
31%
3.5
42%
53%
4.5
22%
73%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
77%
Ghi bàn trong 2H
83%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
66%
Trung Bình Ghi 1H
1.38
Trung Bình Ghi 2H
1.83
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
7%
11 - 20 phút
9%
21 - 30 phút
11%
31 - 40 phút
10%
41 - 50 phút
13%
51 - 60 phút
12%
61 - 70 phút
11%
71 - 80 phút
11%
81 - 90+ phút
21%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
11%
16 - 30 phút
15%
31 - 45+ phút
15%
46 - 60 phút
19%
61 - 75 phút
16%
76 - 90+ phút
26%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
87%
7.5
79%
8.5
71%
9.5
59%
10.5
49%
11.5
38%
12.5
29%
13.5
23%
Trên
Thẻ
0.5
100%
1.5
100%
2.5
100%
3.5
100%
4.5
99%
5.5
96%
6.5
27%
Đã kết thúc
Vòng 38
FT
16/05 07:30
FT
16/05 07:30
FT
16/05 07:30
FT
16/05 07:30
FT
16/05 07:30
Đội
Cho xem nhiều hơnCầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Cho xem nhiều hơn
Bàn thắng