Giải vô địch quốc gia
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Iberia 1999 | |||||||
| 16 | 9 | 3 | 4 | 23 | 14 | 30 | |
| 2. Torpedo Kutaisi | |||||||
| 16 | 7 | 5 | 4 | 27 | 14 | 26 | |
| 3. Metalurgi Rustavi | |||||||
| 16 | 7 | 5 | 4 | 19 | 14 | 26 | |
| 4. Đội bóng Dinamo Tbilisi | |||||||
| 16 | 6 | 7 | 3 | 23 | 15 | 25 | |
| 5. Đội bóng Dinamo Batumi | |||||||
| 16 | 5 | 6 | 5 | 21 | 24 | 21 | |
Trận đấu thống kê
38%
29%
33%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
89%
12%
1.5
68%
22%
2.5
49%
40%
3.5
20%
69%
4.5
13%
77%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
67%
Ghi bàn trong 2H
69%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
47%
Trung Bình Ghi 1H
1.14
Trung Bình Ghi 2H
1.3
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
14%
11 - 20 phút
11%
21 - 30 phút
10%
31 - 40 phút
8%
41 - 50 phút
12%
51 - 60 phút
12%
61 - 70 phút
10%
71 - 80 phút
8%
81 - 90+ phút
19%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
19%
16 - 30 phút
15%
31 - 45+ phút
13%
46 - 60 phút
19%
61 - 75 phút
12%
76 - 90+ phút
24%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
50%
7.5
43%
8.5
32%
9.5
24%
10.5
13%
11.5
7%
12.5
4%
13.5
4%
Trên
Thẻ
0.5
73%
1.5
73%
2.5
73%
3.5
69%
4.5
68%
5.5
67%
6.5
18%
Đã kết thúc
Vòng 16
FT
30/05 06:00
FT
29/05 13:00
FT
29/05 13:00
FT
29/05 11:00
FT
28/05 12:00
Lịch thi đấu
Vòng 17
12/06 13:00
13/06 11:00
13/06 13:00
14/06 12:00
Vòng 18
16/06 12:00