League Cup
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Talaea El Geish | |||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 3 | 13 | |
| 2. El Mokawloon | |||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 5 | 11 | |
| 3. ENPPI | |||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 5 | 10 | |
| 4. Pharco | |||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 10 | 9 | |
| 5. Ghazl El Mahalla | |||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 4 | 8 | |
Trận đấu thống kê
35%
27%
38%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
88%
12%
1.5
62%
27%
2.5
40%
48%
3.5
20%
68%
4.5
8%
80%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
8%
Ghi bàn trong 2H
10%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
6%
Trung Bình Ghi 1H
0.13
Trung Bình Ghi 2H
0.11
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
0%
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
14%
1.5
14%
2.5
14%
3.5
14%
4.5
14%
5.5
14%
6.5
14%
Đã kết thúc
Bán kết
FT
01/06 13:00
FT
(P)
01/06 10:00
FT
25/05 13:00
FT
25/05 10:00
Tứ kết
FT
30/03 14:00