Superliga, Women
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Liga Deportiva Universitaria de Quito (Nữ) | |||||||
| 12 | 10 | 1 | 1 | 51 | 5 | 31 | |
| 2. Independiente Del Valle (Nữ) | |||||||
| 11 | 10 | 1 | 0 | 46 | 3 | 31 | |
| 3. Barcelona SC | |||||||
| 11 | 9 | 1 | 1 | 35 | 4 | 28 | |
| 4. Universidad Catolica Del Ecuador (Women) | |||||||
| 10 | 7 | 1 | 2 | 22 | 8 | 22 | |
| 5. Deportivo Ibarra (Women) | |||||||
| 11 | 5 | 2 | 4 | 20 | 25 | 17 | |
Trận đấu thống kê
44%
13%
43%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
92%
9%
1.5
84%
8%
2.5
63%
29%
3.5
47%
45%
4.5
34%
58%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
0%
Ghi bàn trong 2H
18%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
Trung Bình Ghi 1H
0
Trung Bình Ghi 2H
0.66
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
9%
11 - 20 phút
9%
21 - 30 phút
9%
31 - 40 phút
17%
41 - 50 phút
25%
51 - 60 phút
17%
61 - 70 phút
17%
71 - 80 phút
0%
81 - 90+ phút
0%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
9%
16 - 30 phút
17%
31 - 45+ phút
34%
46 - 60 phút
25%
61 - 75 phút
17%
76 - 90+ phút
0%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
6%
7.5
6%
8.5
6%
9.5
6%
10.5
2%
11.5
2%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
8%
1.5
8%
2.5
8%
3.5
8%
4.5
8%
5.5
6%
6.5
0%
Đã kết thúc
Vòng 14
FT
30/05 15:00
FT
30/05 13:00
FT
30/05 11:00