Giải Vô Địch Mùa Đông
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Sellier&Bellot Vlasim | |||||||
| 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 3 | 9 | |
| 2. FK Dukla Praha B | |||||||
| 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 6 | 2 | |
| 3. Viktoria Zizkov | |||||||
| 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | |
| 4. FK Teplice B | |||||||
| 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 | |
Trận đấu thống kê
46%
8%
46%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
96%
5%
1.5
96%
0%
2.5
67%
30%
3.5
42%
55%
4.5
30%
67%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
67%
Ghi bàn trong 2H
88%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
63%
Trung Bình Ghi 1H
1.33
Trung Bình Ghi 2H
2.04
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
8%
11 - 20 phút
5%
21 - 30 phút
13%
31 - 40 phút
15%
41 - 50 phút
13%
51 - 60 phút
8%
61 - 70 phút
23%
71 - 80 phút
8%
81 - 90+ phút
10%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
10%
16 - 30 phút
15%
31 - 45+ phút
20%
46 - 60 phút
15%
61 - 75 phút
23%
76 - 90+ phút
18%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
42%
7.5
30%
8.5
25%
9.5
17%
10.5
13%
11.5
5%
12.5
5%
13.5
5%
Trên
Thẻ
0.5
50%
1.5
50%
2.5
50%
3.5
50%
4.5
46%
5.5
46%
6.5
5%
Đã kết thúc
Vòng 1
FT
04/02 07:00
Post.
FT
30/01 07:00
FT
30/01 04:30
FT
27/01 04:30