Giải hạng nhất quốc gia
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Zbrojovka | |||||||
| 30 | 24 | 4 | 2 | 62 | 22 | 76 | |
| 2. MAS Taborsko | |||||||
| 30 | 16 | 5 | 9 | 49 | 33 | 53 | |
| 3. Lisen U21 | |||||||
| 30 | 15 | 7 | 8 | 50 | 37 | 52 | |
| 4. Ústí nad Labem | |||||||
| 30 | 15 | 3 | 12 | 53 | 46 | 48 | |
| 5. Banik Ostrava B | |||||||
| 30 | 14 | 5 | 11 | 45 | 38 | 47 | |
Trận đấu thống kê
46%
21%
33%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
93%
8%
1.5
74%
19%
2.5
52%
41%
3.5
26%
67%
4.5
12%
81%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
71%
Ghi bàn trong 2H
76%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
54%
Trung Bình Ghi 1H
1.24
Trung Bình Ghi 2H
1.39
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
9%
11 - 20 phút
10%
21 - 30 phút
10%
31 - 40 phút
11%
41 - 50 phút
13%
51 - 60 phút
12%
61 - 70 phút
12%
71 - 80 phút
10%
81 - 90+ phút
18%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
13%
16 - 30 phút
15%
31 - 45+ phút
17%
46 - 60 phút
19%
61 - 75 phút
16%
76 - 90+ phút
22%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
0%
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
12%
1.5
12%
2.5
12%
3.5
12%
4.5
12%
5.5
12%
6.5
12%
Đã kết thúc
Vòng 30
FT
23/05 08:00
FT
23/05 08:00
FT
23/05 08:00
FT
23/05 08:00
FT
23/05 08:00
Đội
Cho xem nhiều hơnCầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Cho xem nhiều hơn
Bàn thắng