Druga NL
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Segesta | |||||||
| 30 | 21 | 2 | 7 | 58 | 33 | 65 | |
| 2. Kustosja | |||||||
| 30 | 17 | 8 | 5 | 55 | 23 | 59 | |
| 3. Jadran Luka Ploce | |||||||
| 30 | 18 | 5 | 7 | 56 | 29 | 59 | |
| 4. NK Mladost Zdralovi | |||||||
| 30 | 17 | 8 | 5 | 48 | 32 | 59 | |
| 5. NK Uljanik | |||||||
| 30 | 16 | 4 | 10 | 53 | 44 | 52 | |
Trận đấu thống kê
44%
22%
34%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
94%
7%
1.5
78%
17%
2.5
55%
40%
3.5
33%
62%
4.5
15%
80%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
0%
Ghi bàn trong 2H
9%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
Trung Bình Ghi 1H
0
Trung Bình Ghi 2H
0.31
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
6%
11 - 20 phút
6%
21 - 30 phút
27%
31 - 40 phút
9%
41 - 50 phút
12%
51 - 60 phút
15%
61 - 70 phút
9%
71 - 80 phút
12%
81 - 90+ phút
6%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
12%
16 - 30 phút
27%
31 - 45+ phút
9%
46 - 60 phút
27%
61 - 75 phút
15%
76 - 90+ phút
12%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
3%
7.5
3%
8.5
1%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
5%
1.5
5%
2.5
5%
3.5
4%
4.5
4%
5.5
3%
6.5
0%
Đã kết thúc
Vòng 30
FT
30/05 10:00
FT
30/05 10:00
FT
30/05 10:00
FT
30/05 10:00
FT
30/05 10:00