Giải hạng 2 Trung Quốc
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Cảng Thượng Hải B | |||||||
| 10 | 8 | 2 | 0 | 18 | 3 | 26 | |
| 2. Tai An Thiên Khoáng | |||||||
| 10 | 6 | 2 | 2 | 13 | 8 | 20 | |
| 3. Thành Đ Thái Sơn B | |||||||
| 10 | 5 | 1 | 4 | 14 | 11 | 16 | |
| 4. Dalian Kewei | |||||||
| 9 | 3 | 5 | 1 | 6 | 4 | 14 | |
| 5. Dalian Yingbo B | |||||||
| 10 | 2 | 6 | 2 | 9 | 9 | 12 | |
Trận đấu thống kê
39%
36%
25%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
85%
16%
1.5
64%
22%
2.5
41%
45%
3.5
20%
66%
4.5
7%
79%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
56%
Ghi bàn trong 2H
61%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
39%
Trung Bình Ghi 1H
0.9
Trung Bình Ghi 2H
1.1
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
8%
11 - 20 phút
8%
21 - 30 phút
7%
31 - 40 phút
13%
41 - 50 phút
10%
51 - 60 phút
15%
61 - 70 phút
5%
71 - 80 phút
11%
81 - 90+ phút
27%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
11%
16 - 30 phút
11%
31 - 45+ phút
18%
46 - 60 phút
19%
61 - 75 phút
11%
76 - 90+ phút
32%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
21%
7.5
19%
8.5
14%
9.5
7%
10.5
3%
11.5
3%
12.5
2%
13.5
2%
Trên
Thẻ
0.5
32%
1.5
32%
2.5
32%
3.5
31%
4.5
29%
5.5
27%
6.5
6%
Đã kết thúc
Vòng 10
FT
27/05 07:30
FT
27/05 07:30
FT
27/05 04:00
FT
27/05 04:00
Lịch thi đấu
Vòng 9
05/06 07:30
Vòng 8
06/06 07:00
Vòng 11
13/06 04:00
13/06 04:00
13/06 07:00