Giải vô địch quốc gia
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Colo-Colo | |||||||
| 14 | 11 | 0 | 3 | 26 | 12 | 33 | |
| 2. Đại học Công giáo | |||||||
| 14 | 7 | 2 | 5 | 30 | 19 | 23 | |
| 3. Coquimbo Unido | |||||||
| 14 | 7 | 2 | 5 | 22 | 18 | 23 | |
| 4. Everton de Vina del Mar | |||||||
| 14 | 6 | 4 | 4 | 18 | 13 | 22 | |
| 5. Huachipato | |||||||
| 14 | 7 | 1 | 6 | 21 | 20 | 22 | |
Trận đấu thống kê
49%
19%
32%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
94%
7%
1.5
67%
28%
2.5
53%
42%
3.5
31%
64%
4.5
17%
78%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
72%
Ghi bàn trong 2H
75%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
53%
Trung Bình Ghi 1H
1.23
Trung Bình Ghi 2H
1.5
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
8%
11 - 20 phút
11%
21 - 30 phút
7%
31 - 40 phút
13%
41 - 50 phút
12%
51 - 60 phút
13%
61 - 70 phút
8%
71 - 80 phút
12%
81 - 90+ phút
20%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
14%
16 - 30 phút
12%
31 - 45+ phút
16%
46 - 60 phút
22%
61 - 75 phút
14%
76 - 90+ phút
26%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
80%
7.5
73%
8.5
62%
9.5
47%
10.5
34%
11.5
30%
12.5
21%
13.5
13%
Trên
Thẻ
0.5
100%
1.5
100%
2.5
100%
3.5
100%
4.5
98%
5.5
92%
6.5
35%
Đã kết thúc
Vòng 14
FT
31/05 20:00
FT
31/05 17:30
FT
31/05 15:00
FT
31/05 12:30
FT
30/05 17:30
Lịch thi đấu
Vòng 15
12/06 20:00
13/06 15:00
13/06 17:30
13/06 20:00
14/06 12:30
Đội
Cho xem nhiều hơnCầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Cho xem nhiều hơn
Bàn thắng